HIDING INSIDE in Vietnamese translation

['haidiŋ in'said]
['haidiŋ in'said]
trốn trong
hide in
away in
holed up in
snuck in
ẩn bên trong
hidden inside
lurking within
trốn bên trong
hiding inside
núp bên trong
hiding inside
giấu trong
hidden in
concealed in
stashed in
tucked away in
cache in
buried in
kept it in
smuggled in
in his
ẩn náu trong
hide in
taking refuge in
lurking in
shelter in
seeks refuge in

Examples of using Hiding inside in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Murawski allegedly escaped his home by hiding inside a car driven by his wife.
Murawski đã tự ý ra khỏi nhà bằng cách trốn trong một chiếc xe do vợ ông ta điều khiển.
PTFE diaphragm is designed hiding inside the bonnet, extend the diaphragm working life.
Màng ngăn PTFE được thiết kế ẩn bên trong nắp ca- pô, kéo dài tuổi thọ của màng ngăn.
After hiding inside the Palace of Justice for more than an hour, the gunman fled on a motorbike,
Sau khi trốn bên trong Cung điện Công lý hơn một giờ,
Currently, I was hiding inside a hollow tree trunk somewhere in the pitch-black forest,
Hiên tại, tôi đang trốn trong một thân cây rỗng ở đâu đó quanh khu rừng tối
The gorgeous retro styling gives little hint of the array of high-end features hiding inside, but rest assured: This is one seriously impressive device.
Phong cách retro tuyệt đẹp cho chút gợi ý về các tính năng cao cấp ẩn bên trong, nhưng hãy yên tâm: Đây là một thiết bị ấn tượng nghiêm túc.
Cybersecurity officials at Check Point discovered the malware was hiding inside over 40 guide apps connected with well-known games such as Pokemon Go and FIFA mobile.
TTO- Theo hãng bảo mật Check Point, mã độc được giấu trong hơn 40 ứng dụng hướng dẫn giả mạo của các trò chơi phổ biến như Pokemon GO và FIFA Mobile.
Because you're not as strong as you want me to think. Hiding inside the body of a vampire.
Trốn trong cơ thể một ma cà rồng, bởi có lẽ, ngươi không thật sự mạnh như ngươi nói.
brightly in this image, the Bok Globules also have newborn stars hiding inside.
các hạt Bok cũng có những ngôi sao mới sinh ẩn bên trong.
Witnesses said there were between 6 and 8 attackers inside Bataclan who were searching for anyone hiding inside the building.
Theo nhân chứng, có khoảng 6- 8 kẻ tấn công ở bên trong Trung tâm Nghệ thuật Bataclan cố gắng tìm kiếm ai đó đang trốn bên trong tòa nhà.
Hiding inside the body of a vampire, because you're not
Trốn trong cơ thể một ma cà rồng,
The reason it's called“hidden” is because it's hiding inside the current trend.
Lý do nó được gọi là“ ẩn” chẳng qua vì nó được giấu trong lòng của một xu hướng đang xảy ra.
They never realize that the experience of flow is hiding inside that investment of attention and energy.
Họ không bao giờ nhận ra rằng những kinh nghiệm của dòng chảy đang ẩn bên trong đầu tư của sự chú ý và năng lượng.
Witnesses said there were between six and eight attackers inside Bataclan who were searching for anyone hiding inside the building.
Theo nhân chứng, có khoảng 6- 8 kẻ tấn công ở bên trong Trung tâm Nghệ thuật Bataclan cố gắng tìm kiếm ai đó đang trốn bên trong tòa nhà.
With Pasiphaë hiding inside Daedalus's creation, she conceived
Trốn trong con bò gỗ của Daedalus,
Spyware usually spreads by either using the Trojan horse method of hiding inside other software or by being added to a website.
Phần mềm gián điệp thường lây lan bằng cách sử dụng phương pháp Trojan horse ẩn bên trong phần mềm khác hoặc bằng cách được thêm vào trang web.
I wanna know what other surprises the Courier has hiding inside of him.
Tôi muốn biết liệu còn bất ngờ gì Người vận chuyển còn giấu trong người hắn.
But the Red Eye, on the other hand, managed to get away by hiding inside people's bodies
Trốn trong cơ thể con người
This can kill off any termites that may be hiding inside the furniture and out of sight.
Điều này có thể giết chết bất kỳ mối mà có thể được ẩn bên trong nội thất và ngoài tầm nhìn.
The Courier has hiding inside of him. I wanna know what other surprises.
Tôi muốn biết liệu còn bất ngờ gì Người vận chuyển còn giấu trong người hắn.
There has been intense media speculation that two of the suspects may be hiding inside the embassy.
Truyền thông suy đoán rằng hai trong số các nghi phạm Triều Tiên có thể đang trốn trong đại sứ quán.
Results: 92, Time: 0.0478

Hiding inside in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese