HIGH RESOLUTION in Vietnamese translation

[hai ˌrezə'luːʃn]
[hai ˌrezə'luːʃn]
độ phân giải cao
high resolution
high-definition
high-res
hi-res
higher-resolution
high-def
giải cao
high resolution
high prizes
high resolving
high awards
highly resolved
high resolution

Examples of using High resolution in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Artec Spider is a 3D scanner with high resolution, high accuracy
Artec Spider là máy quét 3D với độ phân giải cao, độ chính xác cao
The advantages of ultraviolet(UV) laser include short wavelength, concentrated energy, high resolution, especially its"cold processing" properties.
Các lợi thế của tia cực tím( UV) laser bao gồm ngắn bước sóng, tập trung năng lượng, cao độ phân giải, đặc biệt nó là" lạnh Chế biến" tài sản.
it's still a very high resolution, especially for such a small screen.
đây vẫn là một độ phân giải khá tốt, đặc biệt đối với các thiết bị màn hình nhỏ.
Another official says it can transmit high resolution images in color and relay images from nearly anywhere around the world.
Một quan chức khác cho biết vệ tinh này có thể truyền phát hình ảnh màu với độ phân giải cao và chuyển tiếp hình ảnh từ hầu hết các nơi trên khắp thế giới./.
Send us high resolution images, your Logo
Gửi chúng tôi High độ phân hình ảnh,
Includes high resolution images on CD or DVD within 7 days of shoot date.
Hình ảnh hoàn thành với độ phân giải cao trong vòng 7 ngày kể từ ngày chụp.
High resolution and definition of screen image, clear and non-flash screen image.
Độ phân giảiđộ nét cao của hình ảnh màn hình, hình ảnh màn hình rõ và không flash.
Inflatable advertising helium balloons with 540*1080 dpi high resolution digital printing, BAL-23.
Quảng cáo khí động học heli với quảng cáo với độ phân giải cao 540* 1080 dpi, BAL- 23.
For high resolution photos, please contact Aaron Cook at ACook@TPRM. com.
Đối với ảnh có độ phân giải cao, vui lòng liên hệ với Aaron Cook tại ACook@ TPRM. com.
Not only professional video recording, Hero 4 Black also allows for high resolution 12MP pictures at 30fps.
Không chỉ quay video chuyên nghiệp, Hero 4 Black còn cho phép chụp ảnh với độ phân giải cao 12MP tốc độ 30fps.
it also requires to pay $0.99 to download the high resolution of your logo.
nó cũng đòi hỏi phải trả$ 0.99 để tải về độ phân giải cao của logo của bạn.
A notable feature of this lens is its ability to capture even a window on a distant building in high resolution.
Một đặc điểm đáng lưu ý của ống kính này là nó có khả năng chụp ngay cả một chiếc cửa sổ trên một tòa nhà ở xa với độ phân giải cao.
Our labs apply the whole range of modern analytical technologies, such as high resolution LC-MS, LC-MS/MS, Immunoassays.
Chúng tôi áp dụng toàn bộ các công nghệ phân tích hiện đại như High Resolutions LC- MS, LC- MS/ MS….
avoid scaling with CSS, especially if you are working with high resolution retina devices.
đặc biệt là nếu bạn đang làm với các thiết bị retina với phân giải cao.
New version of the software provides effective tools for high resolution design.
Phiên bản mới của phần mềm cung cấp các công cụ hiệu quả để thiết kế có độ phân giải cao.
Users also found the issues to be more pronounced when using gaming mice with high resolution and/or polling rates.
Người dùng cũng thấy các vấn đề này sẽ rõ rệt hơn khi dùng chuột chuyên chơi trò chơi với độ phân giải và/ hoặc tốc độ cao.
a single tooth with maximum high resolution.
chỉ một răng duy nhất với độ phân giải cao nhất.
take a picture and only works in red light, it also delivers extremely high resolution.
chỉ hoạt động với ánh sáng đỏ, chất lượng của phim cũng đạt tới độ phân giải cao.
Hero 4 Silver also allows you to capture high resolution 12MP images at 30fps.
Hero 4 Silver còn cho phép chụp ảnh với độ phân giải cao 12MP tốc độ 30fps.
The ZT410 can also be specified with 600 DPI for high resolution printing.
ZT410 cũng có thể được chỉ định với 600 DPI để in với độ phân giải cao.
Results: 890, Time: 0.043

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese