HOBBIES in Vietnamese translation

['hɒbiz]
['hɒbiz]
sở thích
hobby
preference
taste
interest
hobbies
thú vui
pleasure
fun
hobby
enjoyment
thrill
delights
amusements
pastime

Examples of using Hobbies in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
My family and hobbies.
Gia đình tôi Hobbies.
Posted in: Hobbies.
Đăng trong: Hobbies.
Have a hobby, or even hobbies- Play!
Có chữ HOBBY/ HOBBIES= trò tiêu khiển!
One of Bolt's biggest hobbies is music.
Một trong những sở thích lớn nhất của Bolt là âm nhạc.
Oil painting was one of Eisenhower's hobbies.
Tranh sơn dầu là một trong những sở thích của Eisenhower.
One of Ronaldo's biggest hobbies is cars.
Một trong những sở thích lớn nhất của Ronaldo là xe hơi.
Hobbies: motorcycle and football.
Motoball- Moto và bóng đá.
One of her hobbies is imagining music videos.
Một trong những sở thích của cô là tưởng tượng video nhạc.
Her favorite hobbies are shopping and swimming.
Sở thích của Đăng Huy là bơi lội và mua sắm.
Find hobbies that you enjoy(and actually do them).
Tìm những thú vui bạn thực sự thích( và thực hiện chúng thực sự).
Bizarre hobbies?- Like what?
Biết gì? Sở thích kỳ quặc?
Uh, dude, be proud of your hobbies.
Anh à, tự hào với sở thích của mình đi chứ.
Hobbies: Reading,
Tôi thích đọc sách,
But…- Uh… Sorry, my wife confuses her hobbies for businesses.
Nhưng… Xin lỗi, vợ tôi lộn giữa sở thích của cô ấy với buôn bán.
It's no trouble at all; cooking is one of my hobbies.
Nấu ăn uống là một trong những sở thích của tôi.
Dude, be proud of your hobbies.
Anh à, tự hào với sở thích của mình đi chứ.
Sorry, my wife confuses her hobbies for businesses.- But…- Uh.
Nhưng… Xin lỗi, vợ tôi bối rối giữa sở thích của cô ấy với việc kinh doanh.
Yes, it's one of her hobbies.
Phải, một trong các sở thích của bà.
My hobbies are fast cars
Tôi thích xe chạy nhanh
Looks like one of their hobbies is fixing prices.
Có vẻ một trong những sở thích của họ là ấn định giá cả.
Results: 1228, Time: 0.0509

Top dictionary queries

English - Vietnamese