Examples of using Hobby in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đây chỉ là hobby.
Không! Bất ngờ chưa, Hobby?
Sẽ được tổ chức tại Hí viện Hobby Center for the Performing Art.
Các sân bay gần Houston Hobby.
Có thể coi nó như 1 hobby.
Mô hình Hobby.
Tôi thích viết vì đó là một hobby của tôi!
Làm thế nào để chơi Princess New Hobby.
Gần Sân Bay Houston Hobby.
Các sân bay gần Houston Hobby.
Motel 6 Houston Hobby Airport được kết nối với sân bay và gần đến năm
Hobby rời Đại học Columbia vào năm 1944 để làm việc cho Pfizer Pharmaceuticals ở New York,
Kính thiên văn Hobby- Eberly( HET)
Hobby nằm trong bán kính 20 km từ chỗ nghỉ này trong khi Sân bay Quốc tế George Bush cách đó 45 km.
Indiana tại nhà hàng Hobby House thuộc sở hữu của gia đình Clauss.
Ông đã bỏ học ở trường trung học để làm việc toàn thời gian tại nhà hàng Hobby House ở Fort Wayne, Ind.
người thừa kế của tập đoàn Hobby Lobby.
Ông Hobby không có trát tòa,
Hobby Airport đã được công nhận với hai giải thưởng cho là một trong những năm sân bay hoạt động hàng đầu trên thế giới và dịch vụ khách hàng của Hội đồng Sân bay quốc tế.
Gói Hobby cho phép bạn sử dụng 5000 lượt truy cập mỗi tháng với giá dưới 30 đô la,