HUB in Vietnamese translation

[hʌb]
[hʌb]
trung tâm
center
centre
central
heart
hub
downtown
centerpiece

Examples of using Hub in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Creating a Docker Hub Account.
Tạo tài khoản trên Docker Hub.
Electrical outlets located where you are placing the cameras and hub.
Bạn có ổ cắm điện đặt nơi bạn đang đặt camera và OPU?
There is so much you have to say in this Hub.
Có quá nhiều cái để nói trong chap này.
This will be discussed at the weekly happiness hub meetings.
Điều này sẽ được thảo luận tại các cuộc họp ở Trung tâm hạnh phúc hàng tuần.
It just won't happen at Heathrow or those big hub airports.".
Nó chỉ không khả thi Heathrow hoặc những sân bay lớn ở trung tâm.
It's called the“Super Hub” for a reason.
Nó được gọi là Super Knob vì một lý do.
InFocus' MondoPad Ultra exposes weaknesses in Microsoft's Surface Hub.
InFocus giới thiệu MondoPad Ultra cạnh tranh với Surface Hub của Microsoft.
Campus located in the heart of Bangalore's technology hub- Electronic City.
Campus nằm ở trung tâm của công nghệ Bangalore của Hub- Electronic City.
With Smart Hub, you can surf the web, download apps,
Với SMART HUB, người dùng có thể luớt web,
A hub usually has four new ports,
Thường thì một HUB sẽ có từ 4 đến 24 cổng,
If you want to stop using Smart Hub, you can cancel the agreement.
Nếu người sử dụng muốn ngừng sử dụng SMART HUB bằng cách hủy các thỏa thuận.
The Henry Hub natural gas spot price averaged $1.92/MMBtu in May, unchanged from the average price in April,….
Giá khí gas giao ngay tại Henry Hub trung bình ở mức 1,92 USD/ mmBTU trong tháng 5, không thay đổi so với mức giá trung bình trong tháng 4.
Hub' ports such as Singapore,
Các cảng trung chuyển tập trung
The Family Hub fridge is expected to arrive in the US this spring with a price tag of about $5,000.
Các Hub gia đình Tủ lạnh được dự kiến sẽ ra vào mùa xuân này cho một mát$ 5000.
Cleaning the wheel hub does not require a professional sprinkler head and water gun,
Vệ sinh trục bánh xe Không yêu cầu đầu phun nước
Category pages often make natural hub pages because they often have lots of natural link authority already.
Các trang danh mục thường tạo ra các hub pages tự nhiên vì chúng thường đã có rất nhiều thẩm quyền liên kết tự nhiên rồi.
Capital Ulan Bator is the hub of most domestic and international trade and relations.
Thủ đô Ulan Bator là cổng của hầu hết các quan hệ và thương mại trong nước và quốc tế.
We saw the Hub on BB10 devices and in some form, BlackBerry devices before that too.
Chúng ta đã thấy các Hub trên BB10 và một số hình thức trong các thiết bị BlackBerry trước đó.
Moreover, Southeast Asia is known as a transshipment hub of human trafficking to Australia and New Zealand due
Hơn nữa, Đông Nam Á được biết đến như một trung tâm trung chuyển của nạn buôn bán người đến Úc
But Media Hub purchases are usable only with Samsung Media Hub devices, including Samsung mobile phones and televisions.
Nhưng các trao đổi trên Media Hub chỉ có thể sử dụng được với các thiết bị của Samsung Media Hub khác, bao gồm điện thoại di động và ti vi Samsung.
Results: 5439, Time: 0.0445

Top dictionary queries

English - Vietnamese