I LOST EVERYTHING in Vietnamese translation

[ai lɒst 'evriθiŋ]
[ai lɒst 'evriθiŋ]
tôi mất tất cả
i lost everything
i take all
tôi thua hết
mất hết mọi thứ
lose everything
stripped of everything

Examples of using I lost everything in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I lost everything except my name.
Lạc mất tất cả trừ cái tên của mình.
I lost everything when put CS above everything n today i lost CS too.
Tôi mất mọi thứ với CS và giờ thì tôi mất nốt cả CS.
I lost everything when putting CS above everything
Tôi mất mọi thứ với CS và giờ
I feel like I lost everything.”.
Tôi thấy như mất tất cả".
I lost everything but my name.
Lạc mất tất cả trừ cái tên của mình.
Mia split 7 enterprise HDD and I lost everything and sal….
Mia chia 7 doanh nghiệp HDD và tôi mất tất cả mọi thứ và sal….
I lost everything else when you left.
Anh đã mất hết tất cả, khi em ra đi.
I lost everything because of you.
Em đã mất mọi thứ vì tôi.
And in the course of two weeks, I lost everything.
Hai tuần sau, tôi mất hết tất cả.
What if I Lost Everything?
Nếu như tôi mất đi tất cả?
I felt I lost everything meaningful in my life.
Tôi thấy mất hết ý nghĩa trong cuộc sống tôi.
But in the end I lost everything.
Nhưng cuối cùng, tôi đã mất tất cả.
A couple of years ago I lost everything.
Một vài năm trước, tôi đã mất tất cả mọi thứ.
I lost everything when they put us in prison.
Tao mất tất cả khi ra tù.
I lost everything and it made me stronger.
Tôi mất tất cả mọi thứ, và nó khiến tôi mạnh mẽ hơn.
I lost everything else. After that.
Tôi mất mọi thứ khác. Sau đó.
I lost everything in the fire.
Tôi đã mất tất cả trong đám cháy.
I lost everything I have.
Tôi đã mất mọi thứ tôi có.
After that… I lost everything else.
Tôi mất mọi thứ khác. Sau đó.
When I was younger, i lost everything in a fire. No.
Khi tôi còn trẻ, tôi đã mất mọi thứ trong đám cháy. Không.
Results: 133, Time: 0.0448

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese