IN ALL SIZES in Vietnamese translation

[in ɔːl 'saiziz]
[in ɔːl 'saiziz]

Examples of using In all sizes in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
All types of seamless& welded pipes& tubes are available in all sizes and grades.
Tất cả các loại đường ống liền mạch& Hàn& ống có sẵn trong tất cả các kích cỡcác lớp.
The Microlon film reduces friction and enhances performance in all sizes and types of engines.
Bộ phim Microlon làm giảm ma sát và tăng cường hiệu suất ở mọi kích cỡ và kiểu động cơ.
That said, well-stocked online shops should offer plenty of options in all sizes.
Điều đó nói rằng, các cửa hàng trực tuyến thả tốt nên cung cấp nhiều tùy chọn trong tất cả các kích cỡ.
Maintaining visual consistency 5 by generating sure the logo looks the same in all sizes is vital.
Duy trì tính nhất quán trực quan bằng cách đảm bảo logo trông giống nhau trong tất cả các kích cỡ là điều cần thiết.
shimmery white, grey, and black stones in all sizes and shapes.
xám đá hóa thạch và shimmery trong tất cả các kích cỡ và hình dạng.
Test your logo to make sure it looks good and works in all sizes.
Kiểm tra biểu trưng của bạn để đảm bảo rằng nó có vẻ tốt và hoạt động ở mọi quy mô.
Sustaining visual consistency five by creating sure the logo appears the same in all sizes is important.
Vì thế duy trì tính thống nhất hình ảnh bằng cách đảm bảo logo trông giống nhau ở tất cả các kích cỡ là điều cần thiết.
There are hundreds and thousands of excellent puzzle games available for your Android phone at ITECH24, which come in all sizes.
Có hàng trăm, hàng ngàn trò chơi giải đố tuyệt vời có sẵn cho điện thoại Android của bạn tại Ứng dụng APK, trong tất cả các kích cỡ.
Sustaining visible consistency by making sure the logo looks the identical in all sizes is essential.
Vì thế duy trì tính thống nhất hình ảnh bằng cách đảm bảo logo trông giống nhau ở tất cả các kích cỡ là điều cần thiết.
Sustaining visible consistency by making sure the logo looks the identical in all sizes is essential.
Chính vì vậy việc duy trì thống nhất hình ảnh bằng cách đảm bảo Logo giống nhau ở mọi kích cỡ là điều rất cần thiết.
Maintaining visual consistency by making sure the logo looks the same in all sizes is essential.
Việc duy trì tính thống nhất hình ảnh bằng cách đảm bảo logo trông giống nhau ở tất cả các kích cỡ là điều rất cần thiết.
Higher duct to heat coverage, and more kilowatt options in all sizes compared to the competition.
Ống dẫn cao hơn để bao phủ nhiệt, và nhiều tùy chọn kilowatt hơn trong tất cả các kích cỡ so với đối thủ cạnh tranh.
Seat surfaces of body and disc in all sizes are hard faced with stellite.
Các bề mặt chỗ ngồi của cơ thể và đĩa ở mọi kích cỡ đều khó đối mặt với stellite.
they are the same in all sizes and schedules as the pipe.
chúng đều giống nhau ở tất cả các kích cỡ và lịch trình như ống.
although nowadays ECN's come in all sizes.
hiện nay ECN có tất cả các kích thước.
Each operates hundreds of outlets across Japan, offering cars in all sizes and, in some cases, large vans, buses and RVs.
Mỗi hãng vận hành hàng trăm chi nhánh trên khắp Nhật Bản, cung cấp xe hơi với tất cả các kích cỡ và trong một số trường hợp cũng cung cấp xe tải lớn, xe buýt và RVs.
There is also rental equipment available in all sizes which you can pay for on the day you visit(no reservation required) meaning you can travel light to the ski resort.
Ngoài ra còn có các thiết bị cho thuê có sẵn trong tất cả các kích cỡ mà bạn có thể trả tiền vào ngày bạn truy cập( không yêu cầu đặt phòng) có nghĩa là bạn có thể đi nhẹ sang khu nghỉ mát trượt tuyết.
Never fear- they provide galoshes that you can use in all sizes from children through to adults, allowing you to
Đừng lo- nơi đây cung cấp giày chuyên dụng mà bạn có thể sử dụng ở mọi kích cỡ từ trẻ em đến người lớn,
are clear and readable in all sizes, and can be sent to any printer or other output device
dễ đọc ở mọi kích cỡ và có thể được gửi tới bất kỳ máy in
to order in all sizes, style, shape
để đặt hàng ở tất cả các kích cỡ, kiểu dáng,
Results: 62, Time: 0.0498

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese