IRVING in Vietnamese translation

lrving
irving
ivring

Examples of using Irving in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I have always said, Irving, that you are very, very hard to motivate properly.
Em luôn nói rằng lrving, rất khó để anh quyết tâm làm việc gì đó.
I was just asking Gudia whose life Irving Stone had written about in The Agony and the Ecstasy,
Tôi đã hỏi Gudia, Ivring Stone đã viết về cuộc đời của ai trong cuốn NỖI THỐNG KHỔ
SCHOTT NYC, the American clothing manufacturing company, was founded in 1913 by brothers Irving and Jack Schott.
Schott NYC là công ty đươc thành lập đúng vào năm 1913 bởi anh em nhà Lrving và Jack Schott.
Schott NYC is a manufacturing company based in New York and was established in 1913 by two brothers Jack Schott and Irving.
Schott NYC là công ty đươc thành lập đúng vào năm 1913 bởi anh em nhà Lrving và Jack Schott.
it is not the fault of Irving Stone.
đó không phải là lỗi của Ivring Stone.
my second book today is also by Irving Stone.
cuốn thứ hai của tôi hôm nay cũng của Ivring Stone.
Schott NYC was founded in 1913 by the Brothers Schott, Irving and Jack.
Schott NYC là công ty đươc thành lập đúng vào năm 1913 bởi anh em nhà Lrving và Jack Schott.
With a stay at La Quinta Inn& Suites DFW Airport South/ Irving in Irving, you will be near the airport and close to Irving Arts Center.
Với những ngày nghỉ tại La Quinta Inn& Suites DFW Airport South/ Irving, Irving, quý vị sẽ ở gần sân bay, khá gần Trung tâm Nghệ thuật Irving..
The short story The Legend of Sleepy Hollow by Washington Irving is cited as"the first great comedy-horror story".
Các truyện ngắn“ The Legend of Sleepy Hollow” của Washington Irving được trích dẫn là“ câu chuyện hài kịch kinh dị tuyệt vời đầu tiên”.
The Irving, Texas-based organization lifted its ban on gay youth in 2013 but continues to prohibit the participation of openly gay adults.
Tổ chức Hướng đạo tại Irving, Texas đã dỡ bỏ lệnh cấm thanh niên đồng tính từ năm 2013, nhưng tiếp tục cấm người đồng tính công khai tham dự phong trào.
Irving began his career at Xerox
Blake khởi nghiệp tại Xerox
The Irving, Texas-based organization lifted its ban on gay youth in 2013, but had continued to prohibit the participation of openly gay adults.
Tổ chức Hướng đạo tại Irving, Texas đã dỡ bỏ lệnh cấm thanh niên đồng tính từ năm 2013, nhưng tiếp tục cấm người đồng tính công khai tham dự phong trào.
Irving and his ex-girlfriend have a daughter together, Azurie Elizabeth Irving, who was born on November 23, 2015.
Kyrie và một người vợ cũ đã có một người con gái tên là Azurie Elizabeth Irving, sinh ngày 23/ 11/ 2015.
Adam Faith married Jackie Irving in 1967 and they had one daughter,
Faith kết hôn với Jackie Irving vào năm 1967 và họ có một con gái,
He married Jackie Irving in 1967 and they had one daughter Katya Faith who became a television producer.
Faith kết hôn với Jackie Irving vào năm 1967 và họ có một con gái, Katya Faith, người đã trở thành nhà sản xuất truyền hình.
He married Amy Irving on November 27,
Ông kết hôn với Amy Irving vào ngày 27 tháng 11 1985,
Queen Mary(1875) was produced in 1876 by Henry Irving, the foremost actor on the English stage; Irving himself played the main male role.
Queen Mary”( 1875) ra mắt năm 1876 với Henry Irving, diễn viên lỗi lạc nhất trên sân khấu nước Anh, diễn vai chính.
In the Sketch Book, Irving transforms the Catskill Mountains along the Hudson River north of New York City into a fabulous, magical region.
Trong cuốn Sketch Book, ngòi bút của Irving đã biến dãy núi Catskill chạy dọc con sông Hudson phía bắc thành phố New York thành một vùng đất ma thuật, huyễn hoặc.
They say she used to be engaged to Stephen Irving… Paul's father… when they were young.
Nghe đồn cô ấy từng đính hôn với Stephen Irving… cha của Paul… khi cả hai còn trẻ.
to pervade the very atmosphere,” writes Washington Irving in“The Legend of Sleepy Hollow.”.
ông viết bài viết của Washington Irving trong Truyền thuyết về giấc ngủ rỗng.
Results: 1280, Time: 0.0584

Top dictionary queries

English - Vietnamese