IS IT TIME in Vietnamese translation

[iz it taim]
[iz it taim]
đến lúc
by the time
at
till
come at
come a time when
when
come when
moment
to the point
là nó thời gian
is it time
là thời điểm
is the time
is the moment
is the point
is the timing
có phải là thời gian
giờ là lúc
now it's time
now is when
it is the time when
now is the moment

Examples of using Is it time in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Now is it time for China to push.
Bây giờ đến lúc Trung quốc nên nhẩy vào.
Is it time to end the Game?
Đến lúc dừng cuộc chơi?
Is it time to meet?
Đến lúc gặp nhau?
Is it time to trust her?
Đến lúc tin tưởng MU?
Is it time to go already?
Đến lúc phải đi rồi sao?
Is it time to eat the world?
Đến lúc ăn thế giới chưa?
Is it time to call Pruitt?
Đến lúc để gọi cho Pruitt rồi nhỉ?
Is it time to reach out to a professional?
Khi nó là thời gian để đi đến một chuyên nghiệp?
When Is It Time To Toss Your Beauty Products?
Khi nào nó là thời gian để tung sản phẩm làm đẹp của bạn?
Is it time to abandon those dreams?
Đó có phải là thời gian để từ bỏ những ước mơ đó?.
Is it time to Finally Upgrade That Bathroom, Kitchen, or Basement?
Đó là thời gian để nâng cấp phòng tắm Đó Cuối cùng, Nhà bếp, hoặc tầng hầm?
Now is it time for China to push.
Vì thế lúc này là thời cơ cho Trung Quốc cần chớp lấy.
Is it Time to Outsource Your HR Needs?
Là thời gian để Outsource HR của bạn?
Is it time for Clinton to put her campaign on temporary hold?
Có phải đây là lúc để bà Clinton ngừng cuộc tranh cử?
And is it time to tell this story?
Đó là thời gian để kể câu chuyện đó bây giờ?
When there is nothing left, is it time to go?
Khi bạn không còn gì, đó là thời gian nó diễn ra?
Is it Time to Start Eating Insects?
Giờ đang là thời điểm cho côn trùng ăn?
Is it time to break up the tech giants?
Ðã đến lúc kiềm chế những gã khổng lồ về công nghệ?
Only then is it time for Monchi to pick up his phone.
Đó là lúc Monchi nhấc điện thoại của ông lên.
Is it time for a Technology Refresh?
Đây là thời gian để đổi mới công nghệ?
Results: 122, Time: 0.0668

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese