IT WORKS in Vietnamese translation

[it w3ːks]
[it w3ːks]
nó hoạt động
it work
it in action
it function
it operate
it acts
it performs
it is active
it behaves
nó làm việc
it work
it does
nó có tác
it works
it has the effect
works
work

Examples of using It works in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If it works, it would solve my problem.
Nếu nó sẽ làm việc Nó sẽ giải quyết vấn đề của tôi.
It works best with a group of at least twenty people.
Nó hợp nhất với một nhóm ít nhất 20 người.
It works, but takes time.
Điều này làm việc, nhưng mất thời gian.
Plus, it works around the clock, more than 5 days a week.
Thêm vào đó, nó hoạt động suốt cả ngày, hơn 5 ngày một tuần.
It works or we fix it for free.
Động hoặc chúng tôi sửa nó miễn phí.
It works for any theme.
Nó sẽ làm việc trong bất kỳ chủ đề.
But it works in an opposing way.
Nhưng điều đó làm việc theo cách đối lập lại nữa.
It works very well right out of the box.
Nó chạy khá tốt ra khỏi hộp.
It works specifically in case of garbage bins.
Điều này làm việc đặc biệt trong trường hợp co thắt.
It works for what I need.
Điều này làm việc cho những gì tôi cần.
It works for North Korea.
Đã làm đối với Bắc Hàn.
It works for me, what do you say?
Nhưng những gì nó làm cho chúng tôi, bạn sẽ nói gì?
It works great for a blog set in a narrow niche.
Điều này hoạt động tốt cho các blog được thành lập trong một hốc hẹp.
Usually it works exactly this way.
Thông thường nó sẽ làm việc theo cách đó.
Curious to know if it works?
Tò mò muốn xem nó có hoạt động không?
It works exactly like a cock ring if it is tight enough.
Điều này hoạt động như một nhà kính nhỏ nếu nó bị đóng chặt.
It works for Me anyway….
Điều này làm việc cho tôi anyway….
It works pretty well in practice.
Điều này hoạt động khá tốt trong thực tế.
It works on any platform, including mobile devices.
Nó chạy trên bất kỳ nền tảng nào, kể cả thiết bị di động.
It works with Sprint 4G WiMAX network as well as 3G CDMA network.
Việc với cả mạng 4G WiMax cũng như mạng 3G CDMA.
Results: 7691, Time: 0.0387

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese