Examples of using
Joyous
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
Bishops from many Asian countries have joined Pope Francis at the altar for this great and joyous moment for the Church in Asia.
Các giám mục từ nhiều nước Á Châu cũng đã hiệp cùng Đức Thánh Cha Phanxicô trên bàn thờ tại thời khắc vui mừng và tuyệt vời này của Giáo hội Á Châu.
The finale created a joyous atmosphere and feelings of accomplishment for all involved.
Trận chung kết tạo ra một không khí vui tươi và cảm giác thành công cho tất cả những người tham gia.
If he's just talking to some woman and feels joyous, the wife should be happy, there is no question of quarrel.
Nếu người đó chỉ nói với người đàn bà nào đó và cảm thấy vui sướng, thì người vợ cũng nên hạnh phúc, không có vấn đề cãi cọ.
My dear Colombian brothers and sisters, I yearn to live these days with you with a joyous spirit and with gratitude to the Lord.
Anh chị em Colombia rất yêu mến của tôi, tôi khao khát sống những ngày này cùng với anh chị em với tinh thần hân hoan và với tâm tình tạ ơn Thiên Chúa.
In pre-historic times, summer was a joyous time of the year for those people who lived in the northern latitudes.
Trong thời tiền sử, mùa hè là một thời gian hạnh phúc trong năm cho những người sống ở vĩ độ phía bắc.
Again with a joyous heart we reaffirm that your visit is a new testimony to the fraternal relationship between our churches.
Một lần nữa bằng tâm hồn vui tươi chúng tôi khẳng định lại rằng chuyến thăm của Ngài là một lời chứng mới mẻ cho mối quan hệ huynh đệ giữa các giáo hội của chúng ta.
When the tree is feeling joyous, there is a rhythm in the graph; when the tree is feeling afraid, the fear is shown on the graph.
Khi cây cảm thấy vui sướng, có nhịp điệu trong đồ thị; khi cây cảm thấy sợ hãi, sự hoảng hốt được biểu thị lên đồ thị.
the skies had suddenly cleared, and everything became alive, joyous and serene.
và mọi thứ lại sinh động, hân hoan và trang nghiêm.
Death can be a joyous experience, like that of a child coming home.
Kinh nghiệm của ta sẽ là niềm vui, như sự vui mừng của một đứa trẻ được về.
May your spirit be renewed during this joyous season with the love of the family and friends that you care about most.
Hãy để tinh thần của bạn được đổi mới trong mùa vui tươi này với tình yêu của gia đình và bạn bè mà bạn quan tâm nhất.
The day I received the letter telling me about this was a very joyous day.
Lúc tôi chuẩn bị về, Thư nói với tôi đây là một ngày thật hạnh phúc.
radiant in his rags, graceful, well-fed, and joyous, a typical Russian nobleman.
no đủ, và vui sướng, một quý tộc Nga điển hình.
the skies had suddenly cleared, and everything became alive, joyous and serene.
và mọi thứ lại sinh động, hân hoan và trang nghiêm.
a tumultuous city, a joyous town; your slain are not slain with the sword,
một thành phố hoan hỉ: chết của bạn chưa được giết bởi gươm,
Sabsabi has spent many years exploring this most joyous of all Islamic traditions.
Sabsabi đã dành nhiều năm để khám phá niềm vui nhất trong tất cả các truyền thống Hồi giáo.
The survey found that Colombians are nearly two times as joyous as the international average.
Cuộc khảo sát còn cho thấy người Colombia gần như là hạnh phúc gấp đôi mức trung bình của toàn cầu.
Poinsettias, piñatas, farolitos(luminaries) and tamales are all a joyous part of the Christmas season in Mexico.
Cây trạng nguyên, pinatas, farolitos( ngôi sao sáng) và tamales là ắt một phần vui tươi của mùa Giáng sinh tại Mexico.
so floating with it-- each talk-- and I would go happy and dancing and joyous.
về Hasids tôi nở hoa thế, bồng bềnh với nó- từng bài nói- và tôi thấy hạnh phúc và nhẩy múa và vui sướng.
There's a joyous certainty in that kind of trust in the universe and its lawful working.
Có niềm vui chắc chắn trong cách tin tưởng ở vũ trụ và luật lệ tự nhiên của nó.
a tumultuous city, a joyous city: thy slain men are not slain with the sword,
một thành phố hoan hỉ: chết của bạn chưa được giết bởi gươm,
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文