KITCHEN in Vietnamese translation

['kitʃin]
['kitʃin]
bếp
kitchen
stove
chef
cooker
galley
cook
nhà
home
house
building
housing
residence
apartment
household

Examples of using Kitchen in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
So how can you make your small kitchen look larger?
Làm sao để bếp nhỏ của bạn trông lớn hơn?
How to refurbish your kitchen on a budget.
Làm thế nào để Renovate Nhà bếp của bạn trên một ngân sách.
Your kitchen will look better when these products. Set Product.
Nhà bếp nhà bạn sẽ nhìn đẹp hơn khi có những sản phẩm này. Set Product.
Recipe by In Sonnet's Kitchen.
Lấy công thức từ nhà bếp của Sonnet.
In the kitchen with my wife.
Trong Những nhà bếp Với Của tôi vợ.
Ferran Adrià in the kitchen at El Bulli.
Ferran Adria trong nhà bếp nhà hàng El Bulli của ông.
Who's in the night kitchen making all that clatter?
Vậy là ai đang ở dưới bếp gây ra những tiếng động kia?
Palmer's go-to kitchen indulgence is a Nespresso coffee machine.
Niềm đam mê đi vào bếp của Palmer là một máy pha cà phê Nespresso.
How to custom kitchen cabinets online?
Làm thế nào để tủ bếp tùy chỉnh trực tuyến?
Kitchen with everything what you need.
Nấu mọi thứ bạn cần.
While he cooked. He let me sit in the kitchen at the restaurant.
Bố để em ngồi trong phòng bếp nhà hàng khi bố nấu ăn.
It is the key to the kitchen drawer!
Chiếc chìa khóa ở trong bếp!
Ah. Oh, this will have to do. The kitchen.
Tại nhà bếp à. Ồ, sẽ phải làm đó.
The kitchen. Oh,
Tại nhà bếp à. Ồ,
Forget the kitchen.
Quên bếp núc đi.
I got the bedroom. Take the kitchen.
Vào bếp đi. Tôi sẽ lo phòng ngủ.
And she's in Grandma's kitchen, and she's.
Và mẹ trong nhà bếp của bà, và mẹ.
You have seen that radio in Wanda's kitchen counter, right?
Anh thấy trên bàn bếp của Wanda có một cái radio đúng không?
How to make your kitchen more beautiful using wallpaper?
Làm sao để bếp đẹp hơn với giấy dán tường?
The kitchen! Ah. Well,
Tại nhà bếp à. Ồ,
Results: 24868, Time: 0.0974

Top dictionary queries

English - Vietnamese