LAUGHING in Vietnamese translation

['lɑːfiŋ]
['lɑːfiŋ]
cười
laugh
smile
funny
grin
đùa
jokingly
mess
fun
jest
kiddin
just
gotta
around
shitting
joking

Examples of using Laughing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I'm laughing with my friends.
Tôi đang cười với bạn bè của tôi.
I can see you laughing at me, K.
Họ cười anh, K nói.
Stop laughing, it's so ugly.".
Đừng cười nữa, thật xấu xí.”.
They ceased their laughing upon looking into each other's eyes.
Họ bật cười khi nhìn vào mắt nhau.
I found myself laughing through most of the book.
Tôi nghĩ tôi đã cười qua hầu hết cuốn sách.
The whole class starts laughing and we discuss.”.
Cả lớp sẽ cười và chúng tôi bắt đầu thảo luận.
Or still laughing if you're alive.
Anh ắt sẽ cười cô nếu anh còn sống.
No, no I'm not laughing, I have something stuck in my throat.
Nhưng tôi chẳng thể cười được, có cái gì chặn ở họng tôi.
Laughing can help people get through some of their most difficult times.
Tiếng cười có thể giúp bạn vượt qua những thời điểm khó khăn.
Keep'em laughing as you go.
Cứ làm cho họ cười khi anh đi.
The laughing continued as the camera began rolling.
Họ cười khi máy quay phim bắt đầu chạy.
Even the Americans are laughing at them!
Người Mỹ cũng không cười giùm cho họ!
Laughing at lunch with friends.
Ăn trưa cười với bạn.
Laughing is a part of human behavior regulated by the brain.
Tiếng cười là một phần trong hành vi của con người được điều chỉnh bởi não.
We're laughing our way right into prison.
Ta đang cười đến đường vào nhà tù đấy.
Still laughing together after all these years.
Họ vẫn cười với nhau sau ngần ấy năm.
I ended up laughing imagining those scenes from an year ago.
Tôi cười lên khi tưởng tượng những cảnh từ thời một năm trước.
Laughing in the face….
Nó cười bằng bộ mặt….
Someone started laughing on the common channel.
Hắn cười rộ trên kênh chung.
Thank you for laughing when we all needed a laugh..
Rất cảm ơn cậu đã đem nụ cười đến khi tất cả chúng ta đều cần nó.
Results: 5607, Time: 0.0493

Top dictionary queries

English - Vietnamese