LOST SOME in Vietnamese translation

[lɒst sʌm]
[lɒst sʌm]
mất một số
lose some
take some
a loss of some
loose some
thua một vài
lost some
đã mất đi nhiều
have lost a lot
lost much

Examples of using Lost some in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That civil servants have lost some moral standards. Most concerning is.
Quan chức nhà nước đã mất vài tiêu chuẩn đạo đức. Đáng quan ngại nhất lÃ.
You lost some memory, but we can help you get it back.
Anh bị mất một phần trí nhớ, nhưng bọn tôi có thể giúp anh lấy lại.
We had lost some very good men there.
Chúng tôi đã mất nhiều người rất giỏi ở đó.
But I expect him to regain consciousness soon. He lost some blood.
Anh ấy mất một chút máu, nhưng tôi nghĩ anh ấy sẽ sớm tỉnh lại thôi.
Lost some good friends.
Tôi đã mất vài người bạn.
We lost some good people.
Chúng tôi mất vài người.
He lost some money.
Cậu ta đã mất một số tiền.
You lost some weight.- Hey.
Con sút đi vài cân.- Chào.
I'm sorry you lost some of your photos.
Tiếc là em bị mất vài bức ảnh.
I lost some weight.
Tôi đã giảm vài cân.
She lost some of her best friends on 9/11.
Cô ta đã bị mất một số người bạn thân nhất vào ngày 11- 9.
We lost some of our ties.
Chúng tôi đã mất một số động từ của chúng tôi.
She must have lost some.
Nàng đã phải mất vài.
But the world has lost some color.
Cứ như thế giới đã mất đi một màu.
To be sure, he lost some major battles.
Nhưng thế yếu, quân ta đã thua nhiều trận lớn.
And that's when, apparently, the man had lost some of his coins.
Như thế, rõ ràng đám“ thừa tiền” đã mất đi một phần tiền của mình.
Something that he thought he may have lost some time ago.
Một cái gì đó cô ấy nghĩ đã mất một thời gian dài trước đây.
Haskins said,"We lost some good players.
HLV Hughes cho biết:“ Chúng tôi đã mất nhiều thủ môn giỏi.
The stamina was okay but my legs lost some power.
Thể lực của tôi vẫn ổn nhưng đôi chân mất đi một phần sức mạnh.
At times, lost some.
Tạm thời,  mất trong vài.
Results: 259, Time: 0.0482

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese