LUO FENG in Vietnamese translation

Examples of using Luo feng in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
At the same time, Luo Feng understood….
Đồng thời La Phong cũng hiểu….
No one saw Luo Feng's body!”.
Không ai thấy thi thể La Phong!”.
The light shining on Luo Feng also disappeared.
Ánh sáng chiếu vào người La Phong cũng biến mất.
Like Luo Feng killing 10,000 monsters in two months.
Như La Phong, trong vòng hai tháng giết chết một vạn con quái thú.
Luo Feng took one out from his neck too.
La Phong cũng lấy từ cổ mình ra một cái khác.
Luo Feng had just passed the 1st level!”.
La Phong vừa mới thành công thông qua tầng thứ nhất!".
Luo Feng didn't even look at any other treasures.
La Phong chẳng thèm nhìn những bảo vật khác.
On this night, Luo Feng received six invitations!
Đêm đó, La Phong thu được sáu lời mời!
No matter what… he did not like Luo Feng.
Bất luận như thế nào… Hắn rất không thích La Phong.
Countless people at the time remembered Luo Feng's name.
Vô số người lúc này đã nhớ kỹ cái tên La Phong.
Luo Feng, you wait next to Chen Gu.
La Phong, đợi lát nữa hãy theo bên cạnh Trần Cốc.
Luo Feng, congratulations on passing the hardest hurdle!
La Phong, chúc mừng ngươi vượt qua cửa khó nhất!
Luo Feng, successfully passed the 7th level.”.
La Phong, thành công vượt qua Thông Thiên Kiều tầng thứ bảy.".
Luo Feng, do you own any property here?”?
La Phong, ngươi có bất động sản ở đây không?
Of course Luo Feng knew about the legendary 003 city.
La Phong đương nhiên biết những truyền kỳ về Thành Thị Số 003.
Luo Feng, you decide, choose the five people.”.
La Phong, ngươi quyết định đi, chọn năm người nào.
Luo Feng felt his soul trembling, a piercing pain!
La Phong cảm thấy linh hồn run rẩy, đau đớn!
Luo Feng will never forget the two sniper rifle bullets.
La Phong không thể quên được hai viên đạn súng bắn tỉa lúc trước.
Only until he hung up did Luo Feng realize…….
Đến khi cúp điện thoại, La Phong mới phát hiện….
But Luo Feng didn't want such a thing to happen.
Nhưng La Phong là không muốn loại việc này phát sinh.
Results: 140, Time: 0.0289

Luo feng in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese