Examples of using
Make today
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
In fact, chastity has virtually no pre-requisites outside the decision to practice it-and that's a decision any person can make today.
Thực tế, khiết tịnh hầu như không có điều kiện tiên quyết ngoài việc quyết định thực hành nó- và đó là lý do mà bất kì ai cũng có thể làm hôm nay.
Your attitudes and the choices you make today, builds the"house" that you will live in tomorrow.
Thái độ và sự lựa chọn bạn tạo ra hôm nay góp phần dựng nên“ Căn nhà” mà bạn sẽ sống trong tương lai.
The choice you make today is going to set the foundation for the future of your business.
Sự lựa chọn bạn đưa ra hôm nay sẽ đặt nền tảng cho tương lai của doanh nghiệp của bạn.
Through looking at Joseph's life, we will learn how the decisions you make today affect the person you will be in the future.
Qua việc nhìn vào cuộc đời của Joseph, chúng ta sẽ học cách các quyết định mà bạn thực hiện hôm nay ảnh hưởng đến người bạn sẽ ở trong tương lai.
TIME DEBTS are actions or choices you make today that will cost you additional time in the future.
Khoản nợ thời gian là hành động hoặc lựa chọn bạn tạo ra hôm nay, gây cho bạn mất thêm nhiều thời gian trong tương lai.
The choice you make today will set the foundation for the future of your business.
Sự lựa chọn bạn đưa ra hôm nay sẽ đặt nền tảng cho tương lai của doanh nghiệp của bạn.
When I die, what would I like to have done in this decision that I must make today, in my way of living today?.
Khi tôi chết, thì tôi muốn phải hoàn tất điều gì trong quyết định này mà tôi phải thực hiện hôm nay, trong cách sống của tôi hôm nay?.
What do you say we do what the man says and make today our masterpiece,?
Hay ta làm theo lời anh ấy và biến hôm nay thành kiệt tác?
Your attitude and the choices you make today help build the“house” you will live in tomorrow.
Thái độ và sự lựa chọn bạn tạo ra hôm nay góp phần dựng nên“ Căn nhà” mà bạn sẽ sống trong tương lai.
The choices that we make today will define our collective future.
Những lựa chọn mà chúng ta đưa ra hôm nay sẽ quyết định tương lai chung của chúng ta.
Your attitude and the choices you make today helps build the house you will live in tomorrow.
Thái độ của bạn và những lựa chọn bạn đưa ra hôm nay xây dựng ngôi nhà bạn sống vào ngày mai.
Your attitude, and the choices you make today help build the"house" you will live in tomorrow.
Thái độ của bạn và những lựa chọn bạn đưa ra hôm nay sẽ giúp xây dựng" ngôi nhà" mà bạn sống trong đó vào ngày mai.
Your attitude and the choices you make today will be your Life tomorrow.
Thái độ của bạn và những lựa chọn bạn đưa ra hôm nay xây dựng ngôi nhà bạn sống vào ngày mai.
Your attitudes and the choices you make today, builds the"house" that you will live in tomorrow.
Thái độ của bạn và những lựa chọn bạn đưa ra hôm nay sẽ giúp xây dựng" ngôi nhà" mà bạn sống trong đó vào ngày mai.
Your attitude and choices you make today, build the house you will live in tomorrow.
Thái độ của bạn và những lựa chọn bạn đưa ra hôm nay xây dựng ngôi nhà bạn sống vào ngày mai.
Because the choices we make today will shape our tomorrow.
Bởi vì những lựa chọn chúng ta đưa ra hôm nay sẽ định hình ngày mai của chúng ta.
I choose to make a better tomorrow for myself through the choices I make today.
Tôi sẽ là chính mình vào ngày mai vì những lựa chọn mà tôi đưa ra hôm nay.
Emotionally driven decisions Your emotions will drive the decisions you make today, and your success may depend upon your ability to understand and interpret them.
Những cảm xúc có ảnh hưởng đến những quyết định bạn đưa ra hôm nay, và sự thành công có thể phụ thuộc vào khả năng bạn hiểu chúng.
Your attitudes and the choices you make today build the"house" you live in tomorrow.
Thái độ và những lựa chọn bạn thực hiện ngày hôm nay làm nên“ ngôi nhà” của bạn vào ngay mai.
The adjustments we must make today are much more difficult than what they would have been in 2008.
Sự điều chỉnh mà chúng ta phải làm ngày hôm nay khó khăn hơn rất nhiều so với cơ hội năm 2008.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文