MIA in Vietnamese translation

miá

Examples of using Mia in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I do not see anything mia.
Tôi không thấy bất cứ điều gì ngàn.
Five years after Mamma Mia!
Năm năm sau sự kiện của Mamma Mia!
Nobody has reviewed Mamma Mia!
Chưa có review nào về Mamma Mia!
Maybe you should call Mia.
Có lẽ anh nên gọi cho Mia.
Maybe you should call Mia.- No!
Không! Có lẽ anh nên gọi cho Mia.
Hi! You have reached Mia and Donny.
Xin chào! Bạn đang gọi tới Mia và Donny.
No! Maybe you should call Mia.
Không! Có lẽ anh nên gọi cho Mia.
Maybe you should call Mia.-Go.-No!
Không! Có lẽ anh nên gọi cho Mia.
I fly to Phoenix to spend time with Mia and Kellan.
Tôi lại bay tới Phoenix để dành thời gian bên Mia và Kellan.
And the way Amber forgave Mia was just… I get it.
Và cách Amber tha thứ cho Mia…- Hiểu rồi.
No! Go. Maybe you should call Mia.
Không! Có lẽ mày nên gọi cho Mia.
Maybe you should call Mia. Go.
Có lẽ mày nên gọi cho Mia.- Không.
No! Go. Maybe you should call Mia.
Có lẽ mày nên gọi cho Mia.- Không.
Maybe you should call Mia.- No!
Có lẽ mày nên gọi cho Mia.- Không!
Maybe you should call Mia. Go. No!
Có lẽ mày nên gọi cho Mia.- Không!
No! Go. Maybe you should call Mia.
Không! Có lẽ anh nên gọi cho Mia.
Hi, interesting tutorial mia liked bravo.
Hi, hướng dẫn thú vị thích ngàn bravo.
You are Mia.
Cô chính là Mio.
started walking mia dvd optical drive.
bắt đầu đi ngàn ổ đĩa quang DVD.
Joe informs Mia that Nicholas is innocent.
Joe nói với Mia rằng Nicholas vô tội.
Results: 2493, Time: 0.0603

Top dictionary queries

English - Vietnamese