MIA in English translation

mia
miá

Examples of using Mia in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mia, anh xin lỗi đã nói thế.”.
Mom, I'm sorry I said that.
Mia cũng nói rằng.
Mine said that too.
Mia hôm nay có gì?
What is the MIA today?
Mia nói điều duy nhất cô có thể nói trong tình huống này.
YDI, you said one of the worst things you could possibly say in that situation.
Mia, cô muốn em hiểu rằng em là một cô gái rất đặc biệt.
Mom: I want you to know that I am a very important person.
Mia Khalifa là gì?
Who is a Mia Khalifa?
Sẽ ra sao nếu Mia không có nhà?
What if Mom is not home?
Mia và tôi sẽ rửa bát.”.
Stace and I will do the dishes.”.
Uống vì Mia, người mà sắc đẹp đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta.
Here's to Mia, whose beauty inspired us all.
Bài hát kết thúc khi Mia và chồng rời khỏi quán.
The song ends with Mia and her husband leaving the club.
Mia ở với cô sao?
Is Mia with you?
Mia là bạn gái đầu tiên của David.
Michal was David's first wife.
Tôi đang tìm Mia Dolan.- Xin chào.
I'm trying to reach a Mia Dolan.- Hi.
Mia đây. Là con?
It's Mia. Who is this?
Cô có để ý gì Mia không? Tức là sao ạ?
Have you noticed anything about Mia? Okay?
Mia Briggs, trợ lý riêng của Johnny.
I'm Mia Briggs, and I was Johnny's personal assistant.
Mia và Donny thế nào rồi?
How are Mia and Donny adjusting?
Bất cứ người bạn nào của Mia là bạn của tôi. Tôi cũng vậy.
Me too. Any friend of Mia's is a friend of mine.
Mia đâu?
Where is Mia?
Còn Mia?
What about Mia?
Results: 2547, Time: 0.0235

Top dictionary queries

Vietnamese - English