MY CLIENT in Vietnamese translation

[mai 'klaiənt]
[mai 'klaiənt]
khách hàng của tôi
my client
my customer
my clientele
my guests
thân chủ của tôi
my client
my client

Examples of using My client in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
She's my client and she's just a kid.
Em ấy là khách hàng của anh và chỉ là một đứa trẻ.
I saved my client.
Tôi cứu khách của tôi.
And my client is?- Your client?.
Khách hàng của chú. Và khách hàng của em thì…?
That's my client, Lucy.
Đó là khách hàng của anh, Lucy.
Oh, dear. Hope my client doesn't come looking for a refund.
Hy vọng là thân chủ của tôi không đòi lại tiền. Ôi trời.
You're my client, too. Why not?
Anh cũng là khách hàng của em.- Sao không?
Except my client honours every claim.
Trừ việc khách hàng tôi tôn trọng mọi xác nhận.
Who sold it to the German Army. My client sold it.
Khách của tôi đem bán cho quân Đức.
My client won't be pleased.
Khách của tôi sẽ không vui đâu.
You sent my client 16 e-mails.
Cậu gửi cho thân chủ tôi 16 emails.
You just made my client lose his money, my money.
Cháu làm khách hàng của chú mất tiền, tiền của chú..
That's my client Oliver Queen.
Đó là khách hàng của anh, Oliver Queen.
You sent my client 16 e-mails.
Cậu gửi cho thân chủ tôi 16 email.
My client Frank Moses is here.
Thân chủ Frank Moses của tôi đang ở đây.
My client was accused of wrong reasons. He has an alibi.
Hân chủ của tôi đã bị buộc tội sai Cô ấy có chứng cứ ngoại phạm.
Except my client honors every claim. They do.
Trừ việc khách hàng tôi tôn trọng mọi xác nhận.
The guy insured by my client had one accident. One, one, one.
Người bảo hiểm bởi khách hàng tôi có một tai nạn.
And my client is…?
khách hàng của em thì…?
But I didn't say this to my client.
Nhưng tôi không nói điều đó với khách hàng của mình.
stand and represent my client.".
đại diện cho thân chủ của mình".
Results: 728, Time: 0.0541

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese