CLIENT in Vietnamese translation

['klaiənt]
['klaiənt]
khách hàng
customer
client
consumer
buyer
guest
client
customer

Examples of using Client in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
My client has no comment.
Thân chủ tôi không có ý kiến.
That's about getting my client.
Mà là muốn có những khách hàng của tớ.
Please address my client in a non-combative fashion. Excuse me.
Vui lòng nói với thân chủ tôi bằng ngôn ngữ không hiếu chiến. Xin lỗi.
I will call the client and schedule delivery.
Tôi sẽ gọi cho khách và hẹn lịch giao hàng.
Oh, dear. Hope my client doesn't come looking for a refund.
Hy vọng là thân chủ của tôi không đòi lại tiền. Ôi trời.
Depends on when the judge calls my client.
Phụ thuộc vào việc thẩm phán của thân chủ tôi có gọi hay không.
And my client is innocent.
Và thân chủ tôi vô tội.
My client is grieving.
Thân chủ tôi đang đau buồn.
The Company shall notify the Client in cases when additional time is required;
Công ty sẽ thông báo tới Khách hàng nếu cần thêm thời gian xử lý;
Was breaking the law. Which means the client you lost.
Nghĩa là những thân chủ ông mất.
I left the client on all day and I only paid namecoini….
Tôi để cho các khách hàng trên tất cả các ngày và tôi chỉ trả namecoini….
You shot a client that Andy was protecting, and you missed.
Ngươi đã bắn vào khách hàng mà Andy đang bảo vệ, và ngươi đã bắn trượt.
Were my client Ethan Avery's fingerprints on the gun?
Có dấu vân tay của thân chủ tôi, Ethan Avery trên súng không?
Client and server.
Giữa client và server.
What is Client?
Clients là gì?
My client was accused of wrong reasons. He has an alibi.
Hân chủ của tôi đã bị buộc tội sai Cô ấy có chứng cứ ngoại phạm.
Client side cache with ETag and max-age.
Cache phía client với ETag và max- age.
The Client breaches this Agreement;
Do Khách Hàng vi phạm Quy Chế này;
Thick client;
Với Client dày;
An email client such as Outlook or Thunderbird.
Một số mail clients như Outlook hoặc Thunderbird.
Results: 23400, Time: 0.0497

Top dictionary queries

English - Vietnamese