OTHERS USING in Vietnamese translation

['ʌðəz 'juːziŋ]
['ʌðəz 'juːziŋ]
những người khác sử dụng
others use
others employ
utilized by others
other users
who else uses
những người khác mà đang dùng

Examples of using Others using in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Whenever you give us personal data, we will give you a chance to inform us that you do not consent to us or others using and sharing your data for marketing.
Bất cứ khi nào bạn cung cấp cho chúng tôi thông tin cá nhân, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một cơ hội để cho chúng tôi biết bạn không đồng ý cho chúng tôi và những người khác sử dụng và chia sẻ thông tin của bạn cho mục đích tiếp thị.
For about a decade, espresso machines were made with some groups using the old style one bar steam pressure and others using the new-fangled nine bar spring-lever pressure.
Trong khoảng một thập kỷ, máy pha cà phê espresso được thực hiện với một số nhóm sử dụng phong cách một áp lực thanh hơi cũ và những người khác sử dụng chín thanh áp lực lò xo đòn bẩy mới lạ mà.
Would the unlawful use of force against Syria make it more difficult for the United States to complain about others using force outside the doctrine of self-defense or Security Council authorization?
Liệu việc sử dụng vũ lực trái phép chống lại Syria có khiến Mỹ khó khiếu nại về những nước khác sử dụng vũ lực[ với những cái cớ khác] ngoài chủ thuyết tự vệ hay sự ủy quyền của Hội đồng Bảo an?
Gartner defines a"citizen developer" as an end user who creates new business applications for consumption by others using development and runtime environments sanctioned by corporate IT.
Gartner định nghĩa nhà phát triển công dân là, một người dùng cuối, người tạo ra các ứng dụng kinh doanh mới để tiêu thụ bởi những người khác sử dụng môi trường phát triển và thời gian chạy bị xử phạt bởi CNTT của công ty.
As defined by Gartner, A citizen developer is a user who creates new business applications for consumption by others using development and runtime environments sanctioned by corporate IT.
Gartner định nghĩa nhà phát triển công dân là, một người dùng cuối, người tạo ra các ứng dụng kinh doanh mới để tiêu thụ bởi những người khác sử dụng môi trường phát triển và thời gian chạy bị xử phạt bởi CNTT của công ty.
A deep understanding of the data, their provenance, and their characteristics must be captured, so that others using the data set understand the potential flaws.
Một sự hiểu biết sâu về dữ liệu, nguồn gốc của chúng, và đặc điểm của chúng phải được chụp lại, để những người khác sử dụng bộ dữ liệu hiểu được các lỗ hổng tiềm tàng.
the sound of an animal walking through the grass-the ability to understand these sounds and relay them to others using one's voice was required for survival.
năng hiểu được âm thanh và truyền chúng tới những người khác sử dụng giọng nói là yêu cầu để sinh tồn.
I heard screams, and when I looked out the window, I saw two people assaulting a Chinese guide, and I saw others using tear gas against the tourists.
Tôi nghe thấy những tiếng la hét và khi nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi nhìn thấy 2 người tấn công một hướng dẫn viên Trung Quốc trong khi những người khác dùng hơi cay xịt vào các du khách.
multimedia will have to conform to certain criteria of height and widths amongst others using AMP specific tools.
về chiều cao và chiều rộng trong số những công cụ khác sử dụng các công cụ cụ thể của AMP.
there is software that will hide and encrypt a user's traces so that others using their PC will not know where they have been surfing.
mã hóa dấu vết của người dùng để những người khác sử dụng PC của họ sẽ không biết họ đang lướt web ở đâu.
Gartner defines a"citizen Developer" as an end user who creates new business applications for consumption by others using development and run time environments sanctioned by corporate IT".
Gartner định nghĩa nhà phát triển công dân là, một người dùng cuối, người tạo ra các ứng dụng kinh doanh mới để tiêu thụ bởi những người khác sử dụng môi trường phát triển và thời gian chạy bị xử phạt bởi CNTT của công ty.
It grants royalty-free access to a group of patents to anybody who agrees not to take legal action against others using Linux.
Nó trao sự truy cập tự do về phí bản quyền cho một nhóm các bằng sáng chế cho bất kỳ ai mà đồng ý không tiến hành hành động pháp lý chống lại những người khác đang sử dụng Linux.
of WeChat- for example, any Shared Information that others using WeChat make available about you via WeChat Moments and communications they make to you and others using WeChat.
bất cứ Thông Tin Chia Sẻ nào mà những người khác sử dụng WeChat để sẵn về quý vị qua WeChat Moments và các truyền đạt của họ đối với quý vị và những người khác sử dụng WeChat;
of WeChat- for example, any Shared Information that others using WeChat make available about you via WeChat Moments and communications they make to you and others using WeChat.
bất cứ Thông Tin Chia Sẻ nào mà những người khác sử dụng WeChat nêu ra về quý vị qua WeChat Moments và các thông tin giao tiếp của họ với quý vị và những người khác sử dụng WeChat.
content and ads you, or others using your computer, visited or viewed.
quảng cáo bạn hoặc những người khác sử dụng máy tính, truy cập hoặc xem của bạn theo thời gian.
you use our Services, how you interact with others using our Services, and the like), log files,
cách thức bạn tương tác với những người dùng khác qua dịch vụ của chúng tôi
of WeChat- for example, any Shared Information that others using WeChat make available about you via WeChat Moments
bất cứ Thông Tin Chia Sẻ nào mà những người khác dùng WeChat để sẵn về bạn qua những Giây Phút WeChat
share them share and work together with others using any browser, even if the host computer is not installed Nitro Pro.
cộng tác với những người dùng khác sử dụng bất kỳ trình duyệt, ngay cả khi máy chủ không được thiết lập Nitro Pro chương trình.
Lyft, among others, used it to make its iPhone app.
Lyft, trong số những người đã sử dụng nó để làm cho ứng dụng iPhone.
Others use it to meet friends.".
Những cái khác dùng để đón tiếp bạn bè.".
Results: 49, Time: 0.0307

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese