OUR SECRETS in Vietnamese translation

['aʊər 'siːkrits]
['aʊər 'siːkrits]
bí mật của mình
his secret
its secretive
his secrets-and
his undercover
his confidential

Examples of using Our secrets in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Peeping all our secrets? But who is this secret peeper?
Nhưng kẻ nhìn trộm mọi bí mật của chúng tôi, anh là ai?
If our secrets leak, what are we going to do?
Nếu bí mật của ta lộ ra, ta phải làm sao?
For that, learn our secrets to never getting sick.
Vì điều đó, hãy tìm hiểu bí mật của chúng tôi để không bao giờ bị bệnh.
Remember, we are as sick as our secrets.
Phải, chúng ta cũng bệnh hoạn như những điều bí mật cùa mình.
And nothing makes us so lonely than our secrets.".
Không gì làm chúng ta cô đơn hơn những bí mật của mình.
How does she know our secrets?”.
Sao người ấy lại biết việc bí mật của ta?”.
But then, maybe it's better that we take our secrets with us.
Nhưng sau đó, có lẽ tốt hơn là chúng tôi mang theo những bí mật của mình.
We know that we are as sick as our secrets.
Chúng ta cũng bệnh hoạn như những điều bí mật cùa mình.
Cha Nothing makes us so lonely as our secrets.
Không gì làm chúng ta cô đơn hơn những bí mật của mình.
Nothing makes us as lonely as our secrets.
Không gì làm chúng ta cô đơn hơn những bí mật của mình.
And I will share all our secrets with you!
Và tôi sẽ cùng chia sẻ với mọi người những bí quyết của mình nhé!
She will discover all our secrets.
ta sẽ phát hiện bí mật của ta mất.
They're here to steal our secrets.
Họ tới ăn cắp bí mật của ta đó.
Yes, we're as sick as our secrets.
Phải, chúng ta cũng bệnh hoạn như những điều bí mật cùa mình.
Also, your secrets are our secrets.
mật của bạn cũng là bí mật của chúng tôi.
Were as sick as our secrets.
Chúng ta cũng bệnh hoạn như những điều bí mật cùa mình.
He also said those companies produce chips that could be used"to get our secrets".
Ông cũng nói các công ty đã sản xuất chip có thể dùng để“ lấy cắp bí mật của chúng ta”.
We all have our secrets, we just didn't get to yours yet.
Tất cả chúng ta đều có bí mật của mình, chúng ta vẫn chưa hiểu được bí mật của em.
He also said that these companies produce chips that"could be used"our secrets.".
Ông cũng nói các công ty đã sản xuất chip có thể dùng để“ lấy cắp bí mật của chúng ta”.
Years ago I heard a saying that"we're only as sick as our secrets.".
Chúng ta nghe người ta nói rằng“ chúng ta cũng bệnh hoạn như những điều bí mật của mình.”.
Results: 76, Time: 0.0408

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese