PANDA in Vietnamese translation

['pændə]
['pændə]
gấu trúc
panda
raccoon
racoons
coon
tandas
con gấu
bear
panda
cubs
elephant
grizzlies

Examples of using Panda in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Her name is Panda.
Tên của cô là Pandora.
Girl rescued from giant panda pen in China.
Bé gái được cứu thoát khỏi chuồng gấu Panda khổng lồ ở Trung Quốc.
What did Google have to say about Panda 4.2?
Tôi phải làm gì nếu tôi bị ảnh hưởng bởi Google Panda 4.2?
Ever think about Google Panda?
Mọi người có bao giờ nghĩ tới Google Panda?
Analyze the content on your website(Panda related).
Phân tích các nội dung trên trang web của bạn( liên quan đến Panda).
Why do you wear Panda?
Sao lại mặc áo panda cho con?
How worried should I be about Google Panda 4.2?
Tôi phải làm gì nếu tôi bị ảnh hưởng bởi Google Panda 4.2?
The website in question has battled Panda for about one year.
Các trang web đã phải chiến đấu với Panda trong khoảng 1 năm.
Ugh I look like a panda now.
Ngày hôm nay, tôi như con panda.
I liked the panda.
Mình thích con Panda.
This is me as a panda.
Ngày hôm nay, tôi như con panda.
Mei-Mei's better than any of us at controlling the panda.
Mei- Mei giỏi hơn bất kỳ ai trong chúng ta trong việc kiểm soát con gấu trúc.
I'm ready for my first day of panda training.
Gì? Gì đấy? Cái gì vậy?- Hôm nay là ngày đầu luyện tập của con.
Whoa! Grandma Panda, heads up!
Whoa.- Whoa.- Bà gấu, cẩn thận cái đầu!
Are this hot dog guy, this panda Celebrating birthdays today.
Ăn mừng ngày sinh nhật hôm nay là anh chàng hot dog, chú gấu trúc này.
I'm not a panda at all.
Ta không phải là gấu.
I'm ready for my first day of panda training.
Hôm nay là ngày đầu luyện tập của con.
How to avoid the Panda Penalty.
Cách để tránh hình phạt từ Panda.
Zulu Seven to Panda Four.
Zulu Bảy gọi cho Gấu Bốn.
On the next red moon, that will seal your red panda spirit you will undergo a ritual into one of these.
Vào kỳ trăng đỏ tiếp theo, phong ấn linh hồn gấu trúc đỏ của con con sẽ trải qua một nghi lễ vào một vật thế này.
Results: 2772, Time: 0.0608

Top dictionary queries

English - Vietnamese