PERFECT SYSTEM in Vietnamese translation

['p3ːfikt 'sistəm]
['p3ːfikt 'sistəm]
hệ thống hoàn hảo
perfect system
a flawless system

Examples of using Perfect system in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You will create the perfect system.
Anh sẽ tạo ra một hệ thống hoàn hảo.
It is not the perfect system.
Nó không phải hệ thống hoàn hảo.
We're building the perfect system.
Chúng ta xây dựng một hệ thống hoàn hảo.
But is it a perfect system?
Nhưng nó có là một hệ thống hoàn hảo?
We're building a perfect system.
Chúng ta xây dựng một hệ thống hoàn hảo.
This would be the perfect system.
Đây sẽ là 1 BĐS hoàn hảo.
And is it a perfect system?
Nhưng nó có là một hệ thống hoàn hảo?
We 're building the perfect system.
Chúng ta xây dựng một hệ thống hoàn hảo.
This system has the perfect system protecting function.
Hệ thống này có chức năng bảo vệ hệ thống hoàn hảo.
We're building the perfect system, Brixton.
Chúng ta sẽ xây dựng một hệ thống hoàn hảo, Brixton.
This machine have the perfect system protecting function.
Máy này có chức năng bảo vệ hệ thống hoàn hảo.
It takes time to build the perfect system.
Hãy dành thời gian để xây dựng hệ thống hoàn hảo hơn.
We 're building the perfect system, Brixton.
Chúng ta sẽ xây dựng một hệ thống hoàn hảo, Brixton.
Let us create the perfect system for you.
Tạo hệ thống hoàn hảo cho bạn.
Am I still to create the perfect system?
Tôi vẫn còn được tạo ra một hệ thống hoàn hảo chứ?
Designing the perfect system for you is our specialty!
Việc tìm ngôi nhà hoàn hảo cho bạn là chuyên môn của chúng tôi!
Perfect system fault automatic diagnose function to protect machine better.
Chức năng chẩn đoán tự động lỗi hệ thống hoàn hảo để bảo vệ máy tốt hơn.
That is why this cannot be the perfect system.
Đó là lý do tại sao điều này không thể là hệ thống hoàn hảo.
That isn't to say it's a perfect system.
Điều đó không nói lên rằng đó là một hệ thống hoàn hảo.
Ofcourse, the market economy is not a perfect system.
Đương nhiên là kinh tế thị trường không phải là một hệ thống hoàn hảo.
Results: 1836, Time: 0.0308

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese