PLEASE TALK in Vietnamese translation

[pliːz tɔːk]
[pliːz tɔːk]
hãy nói chuyện
please talk
then talk
please speak
be sure to talk
just talk
let's talk
try talking
go talk
so talk
let's speak
hãy nói
tell
just say
please say
let us talk
let us say
just talk
please talk
then say
let's speak
làm ơn nói
please tell
please say
please speak
please talk
làm ơn nói chuyện
hãy thảo luận
please discuss
let's discuss
let's talk
please talk
be sure to discuss
vui lòng nói chuyện
please speak
please talk
vui lòng thảo luận
please discuss
happy to discuss
please talk
xin nói
please tell
let me tell you
let me say
please speak
i want to talk
please say
let me talk
xin said
please talk

Examples of using Please talk in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Please talk to me!
Hãy nói với bác điều cháu muốn!
Please talk to my daughter Eun Hye in exchange.
Hãy nói với Eun Hye con gái tôi rằng bố nó không giết người.
Please talk to me, Inu.
Hãy nói với mẹ đi, Inu.
Whatever it is, please talk to me.
Bất kể là gì, hãy nói với em.
Please talk to me, girl. Michelle, come on.
Làm ơn, nói với tớ đi, Michelle.
Mr. Locke, please talk about human rights first.
Thưa cụ Locke, xin bàn về nhân quyền trước.
Please talk with Christina.
Cô nói với Christina.
Love, please talk to me.
Tình yêu ơi, xin hãy nói chuyện với em.
For anything else, please talk to my lawyer.".
Còn chuyện gì muốn biết, xin hãy nói chuyện với luật sư của tôi.”.
Please talk to her before she leaves.”.
Nhớ gặp con bé trước khi rời đi.」.
Please talk to me.
Xin hãy nói chuyện với tôi.
Please talk to those around you when you are in trouble.
Hãy hỏi những người xung quanh khi bạn đang gặp rắc rối.
Please talk about the victims.
Được… xin hãy nói về nạn nhân.
Sweetheart, please talk to me.
Anh yêu ơi, xin hãy nói chuyện với em.
Honey, please talk to me.
Anh yêu ơi, xin hãy nói chuyện với em.
Please talk to us for a price.
Xin vui lòng nói chuyện với chúng tôi cho giá.
Please talk to me.
Xin hãy nói chuyện với mẹ.
Please talk to him.
Xin hãy nói chuyện với anh ấy.
Please talk to the child and get him out of here.
Xin hãy nói chuyện với cậu bé và đưa nó ra khỏi đây.
Please talk to me about the copycat.
Xin hãy nói với tôi về kẻ bắt chước.
Results: 101, Time: 0.0821

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese