PLUGS in Vietnamese translation

[plʌgz]
[plʌgz]
cắm
plug
stick
outlet
insert
socket
jack
slot
docking
nút
button
node
knot
plug
stopper
plugs
plug
plugins
các bugi
spark plugs

Examples of using Plugs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Plugs come in different diameters of 50 and 110.
Ổ cắm đi vào đường kính khác nhau là 50 và 110.
Many plugs not working.
Nhiều LĐBĐ không hoạt động.
AC power plugs.
cổng USB và ổ cắm điện.
You can use two different methods to remove clean out plugs.
Bạn có thể sử dụng hai phương pháp khác nhau để xóa sạch phích cắm ra.
Of course, you can always purchase plugs separately.
Bình thường thì bạn có thể mua plugin riêng.
Also, don't forget to replace the plugs and air filter.
Ngoài ra, bạn đừng quên thay bugi và bộ lọc không khí.
Let's start with plugs.
Hãy bắt đầu với các plugin.
External auditory canal can close the sulfur plugs.
Kênh thính giác bên ngoài có thể được đóng bằng các nút lưu huỳnh.
Check all outlets and plugs.
Kiểm tra tất cả các chức năng và plugin.
Start with the plugs.
Bắt đầu với các Plugin.
At failures in the course of its removal sulfuric plugs are formed.
Tại thất bại trong quá trình loại bỏ các nút sulfuric của nó được hình thành.
He wrote it, but he just plugs that word in.
Hắn viết, nhưng có hình như hắn chỉ gắn từ đó vào thôi.
We have in that container there plugs and everything there.
Có cái công- ten- nơ ở kia để cắm các thứ ở đó.
Look, we got two plugs here.
Nhìn kìa, có hai ổ sạc ở đây.
All the plugs.
Tất cả những Plugin.
bluetooth ear muffs, ear plugs.
bluetooth Tai muffs, ổ cắm tai.
Toothbrush set, eye mask, ear plugs.
Bộ bàn chải đánh răng, miếng che mắt, nút bịt tai.
Voltage& Ukraine Plugs.
Công tơ điện, multirate Ukraina.
Equivalent to wearing ear plugs.
Tương đương với đeo nút bịt tai.
Pack some ear plugs and a sleep mask in your bag to help improve your sleep.
Gói một số nút tai và mặt nạ ngủ trong túi của bạn để giúp cải thiện giấc ngủ của bạn.
Results: 818, Time: 0.0937

Top dictionary queries

English - Vietnamese