PLUMB in Vietnamese translation

[plʌm]
[plʌm]
dọi
shed
hệ thống ống nước
plumbing
water plumbing system
water pipe system

Examples of using Plumb in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
we make new cells, but those cells reorganized to make functional blood vessels that plumb with the existing vasculature and carry blood.”.
máu hoàn chỉnh và có thể cùng bơm máu cùng với hệ thống tuần hoàn hiện có”.
longest distances from a fixed point, making it ideal for use when measuring plumb lines(minimum) and diagonals(maximum)!
rất lý tưởng để sử dụng khi đo các đường ống dẫn nước( tối thiểu) và đường chéo( tối đa)!
Jack Plumb, known as"Leo Lite" in high school to his vast irritation, is a gay
Jack Plumb, được biết đến với tên gọi“ Leo Lite” từ thời trung học,
Leo Plumb leaves his cousin's wedding early, drunk
Leo Plumb rời đám cưới của em họ mình từ khá sớm,
JLL's Craig Plumb, head of research for The Middle East and North Africa, believes that any
theo Craig Plumb, Giám đốc nghiên cứu khu vực Trung Đông
Plumb thought of the many hours the sailor must have had spent on a long wooden table in the bowels of the ship, carefully weaving the shrouds
Plumb nghĩ đến biết bao tiếng đồng hồ người thủy thủ đã bỏ ra trên chiếc bàn gỗ dài trong lòng tàu,
trouble financing projects and making the last payments,' said Craig Plumb, head of research at JLL.
thanh toán cuối cùng.”, ông Craig Plumb, trưởng nhóm nghiên cứu tại JLL cho biết.
The most common proportioning valve plumbing is shown.
Hệ thống đường ống van tỷ lệ phổ biến nhất được hiển thị.
Plumbing mattress mini water pump DS6002.
Hệ thống nệm nước mini DS6002 bơm.
When was the plumbing last updated?
Lần cuối cùng plugin được update là khi nào?
When was the last plumbing update?
Lần cuối cùng plugin được update là khi nào?
The first Roman plumbing system was built in 312 BC.
Hệ thống dẫn nước La Mã đầu tiên được xây dựng năm 312 TCN.
Here is our new plumbing.
Ở đây có plugin mới của chúng tôi.
Even so-called“lead-free” plumbing may contain up to 8 percent lead.
Ngay cả các đường ống” không chì” cũng có thể chứa tới 8% chì.
Check all the plumbing in your kitchen and bathroom(s).
Kiểm tra tất cả các đường ống trong bếp và( các) bồn tắm nhà bạn.
You know enough about plumbing already.
Em biết chuyện sửa nước rồi mà.
We have got plumbing issues in Spanish Harlem.
Đường ống của ta có vấn đề.
We had a-a plumber up there.
Chúng tôi có một thợ sửa nước trên đó.
No plumbing or heat.
Không có nước hay hơi ấm gì.
Plumbing Drainage Castings.
Hệ thống thoát nước Castings.
Results: 77, Time: 0.0683

Top dictionary queries

English - Vietnamese