PLUMB in English translation

plumb
dọi
hệ thống ống nước

Examples of using Plumb in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Guy dây Tháp Plumb& căng thẳng.
Tower Plumb and Tension.
Tôi nghĩ anh ấy là plumb sauced, ông được.
I think he's plumb sauced, he is.
Lọ acrylic( với 1 trang web plumb dual view lọ).
Acrylic vials(with 1 plumb site dual view vial).
Eve Plumb, nữ diễn viên( The Brady Bunch).
Eve Plumb, actress(The Brady Bunch).
Eve Plumb, nữ diễn viên( The Brady Bunch).
Eve Plumb, American actress(The Brady Bunch).
Threesome Ý 2 cô gái plumb 1 người đàn ông rất nóng!
Italian threesome 2 gals plumb 1 man highly hot!
Plumb trằn trọc suốt đêm,
Plumb lay awake that night,
Plumb bob được sử dụng để kiểm tra độ thẳng đứng của các cấu trúc.
Plumb bob is used to check the verticality of structures.
Kiểm tra trueness của thiết kế, sử dụng các giai đoạn và plumb bob.
Examine trueness of design, employing stage and plumb bob.
Tối đó Plumb không ngủ được,
That night, Plumb couldn't sleep,
Trên trung tâm của nó, một rãnh được cung cấp trong đó bob plumb được đặt.
On its center a groove is provided in which plumb bob is situated.
Kiểm tra trueness của thiết kế, sử dụng các giai đoạn và plumb bob.
Verify trueness of structure, using plumb bob and level.
Tối đó Plumb không ngủ được,
Plumb says he couldn't sleep that night,
Bây giờ Plumb hỏi khán giả:" Ai là người gói dù cho quý vị?".
Now Plumb asks his audience,"Who is packing your parachute?".
Đêm hôm đó, Plumb không ngủ được, cứ nghĩ đến người đàn ông trong tiệm ăn.
Later that night, Plumb couldn't sleep for thinking about the man.
Đêm hôm đó, Plumb không ngủ được,
Plumb couldn't sleep that night, thinking about the
Plumb nghĩ đến người thuỷ thủ ấy đã từng trải qua nhiều giờ tại chiếc bàn gỗ.
Plumb considered the many hours the man must have worked on the long wooden table in the bowels of the ship.
Vào ngày nọ, khi Plumb cùng vợ đang ngồi tại một nhà hàng, một kẻ từ bàn khác.
One day, when Plumb and his wife were sitting in a restaurant, a man at another.
Charles Plumb, tốt nghiệp Học viện Hải quân Hoa Kỳ, là một phi công rất giỏi.
Charles Plumb, a U.S. Naval Academy graduate, was a jet pilot in Vietnam.
Đêm hôm đó, Plumb không ngủ được, cứ nghĩ đến người đàn ông trong tiệm ăn.
That night, Plumb couldn't sleep while thinking about that man.
Results: 78, Time: 0.0165

Top dictionary queries

Vietnamese - English