PUNCHING in Vietnamese translation

['pʌntʃiŋ]
['pʌntʃiŋ]
đấm
punch
hit
fist
beat
boxing
đục lỗ
punch
perforate
perforations
đột
sudden
conflict
stroke
breakthrough
broke
punching
groundbreaking
mutation
mutant
abruptly
dập
put
press
die
stamping
extinguishing
punching
embossed
smother
douse
quenching
đánh
hit
beat
fight
brush
slot
whisk
critically
battle
struck
knocked
dùi
stick
punching
awl
pick
awi
baton

Examples of using Punching in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
With 1 punching and 1 V adjustable bottom die.
Với 1 cú đấm và 1 V điều chỉnh đáy chết.
With 1 punching and 1 bottom die.
Với 1 cú đấm và 1 điểm chết dưới cùng.
Punching also works.
Pinging cũng hoạt động.
Punching Hydraulic pre-punching.
Đấm Đục trước thủy lực.
The upper punching adopt the short punching head to easy change.
Cú đấm trên thông qua đầu đấm ngắn để dễ dàng thay đổi.
I do remember punching you in the face.
Nhưng em nhớ đã đấm vào mặt anh.
Main unit's punching east.
Đoàn chính sẽ đánh phía Đông.
Punching and kicking?
Đấm đấm rồi đá đá?
She's the strongest, smartest punching bag in the world.".
Bà ta là bao cát mạnh nhất, thông minh nhất trên thế giới.".
Punching from mid air is such a stupid mistake.
Cú đấm từ giữa không trung là một sai lầm ngu ngốc.
The punching bag is now dissolved into FIo Nightingale.
Cái bao cát đã biến thành Flo Nightingale ân cần.
Punching from mid-air is such a stupid mistake.
Cú đấm từ giữa không trung là một sai lầm ngu ngốc.
The edge of the punching is HCR 45-50 after heat treatment.
Cạnh của cú đấm là HCR 45- 50 sau khi xử lý nhiệt.
PL8004 Automatical punching, marking and shearing machine for striped steel.
PL8004 Máy đục lỗ, đánh dấu và cắt cho máy cắt thép.
Jung Saet-byul, the punching bag at Taekwondo, ten years ago.
Jung Saet Byul, bao cát Taekwondo cách đây 10 năm.
Remember, you're punching his nose up into his brain.
Hãy nhớ là, em sẽ đấm mũi kẻ thù thẳng lên não của họ.
Jung Saet-byul, the punching bag at Taekwondo, ten years ago.
Jung Saet Byeol, bao cát võ đường Taekwondo mười năm trước.
The machine sets three die-stations(two punching, one marking),
Máy đặt ba trạm chết( hai lỗ, một markin g),
I got a punching bag at home.
Tôi có bao cát ở nhà rồi.
Precision work cross brace automatic punching machine China Manufacturer.
Trung Quốc Chính xác làm việc chéo cú đấm máy tự động Các nhà sản xuất.
Results: 1512, Time: 0.07

Top dictionary queries

English - Vietnamese