ROCKET MAN in Vietnamese translation

['rɒkit mæn]
['rɒkit mæn]
người tên lửa
rocket man
missile man
người đàn ông tên lửa
rocket man
gã tên lửa
rocket man
người hỏa tiễn
ông hỏa tiễn
rocket man
ông tên lửa

Examples of using Rocket man in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That's why I call him‘Rocket Man',” Trump said of North Korean leader Kim Jong-un.
Đó là lý do tại sao tội gọi ông ta là‘ Gã Tên lửa',” ông Trump nói về lãnh đạo tối cao Bắc Hàn Kim Jong- un.
He also tweeted:“Being nice to Rocket Man hasn't worked in 25 years, why would it work now?
Ông chủ Nhà trắng cũng nói thêm rằng:“ Đối xử tốt với Người tên lửa đã không có tác dụng trong 25 năm qua, vì vậy tại sao bây giờ nó sẽ có tác dụng được?”?
seems to have had no impact on Little Rocket Man.
gây được chút ảnh hưởng nào lên Ông Hỏa tiễn….
A restaurant in Singapore is featuring Rocket Man and El Trumpo tacos during the Trump and Kim Summit.
Một nhà hàng Mexico ở Singapore đã tạo ra những bản tacos El Trumpo và Rocket Man cho hội nghị thượng đỉnh Trump- Kim.
That's why I call him‘Rocket Man',” Trump said of North Korean leader Kim Jong Un.
Đó là lý do tại sao tội gọi ông ta là‘ Gã Tên lửa',” ông Trump nói về lãnh đạo tối cao Bắc Hàn Kim Jong- un.
Rocket Man(I Think It's Going to be a Long Long Time)"(performer:"Rocket Man(I Think It's Going to be a Long Long Time)").
Ông tên lửa( Tôi nghĩ sẽ lâu rất lâu)- Rocket man( I think it' s gonna be a long long time).
It's painful, that he is wasting his time trying to negotiate with Little Rocket Man.
Đang lãng phí thời gian khi cố gắng đàm phán với' người tên lửa bé nhỏ'.
Understandably so, since it wasn't that long ago that Little Rocket Man was threatening to lob nuclear-tipped missiles at Washington.
Điều này là dễ hiểu, vì cách đây chưa lâu,‘ Gã tên lửa tí hon' đã đe dọa phóng tên lửa hạt nhân vào Washington.
whom he used to derisively call“Little Rocket Man.”.
ông thường gọi là" Người tên lửa nhỏ".
I told Rex Tillerson, our wonderful Secretary of State, that he is wasting his time trying to negotiate with little rocket man.
Tôi đã nói với ông Rex Tillerson, Ngoại trưởng tuyệt vời của chúng ta, rằng ông đang phí thời gian khi cố gắng đàm phán với Gã tên lửa tí hon”.
whom he used to derisively call"Little Rocket Man.".
ông thường gọi là" Người tên lửa nhỏ".
If he echoes thoughts of Little Rocket Man, they won't be around much longer!”.
Nếu ông ấy phản ánh sự suy nghĩ của Gã Hỏa Tiễn Nhỏ Bé, họ sẽ không tồn tại lâu!”.
you would sing him Rocket Man.
mẹ sẽ ru nó bằng bài Rocket Man.
Korea a last night, asked him how rocket man is doing.
vào đêm qua và hỏi ông ấy về tình hình của Người Tên Lửa.
leader Kim Jong Un, whom he mocked as"Little Rocket Man," might soon be deposed or dead- he didn't specify.
ông chế giễu như“ Little Rocket Man,” có thể sớm được phế truất hay đã chết- anh không nói rõ.
At most, Mr Trump has revived his"Rocket Man" nickname for Mr Kim and boasted"we have the
Mạnh nhất, ông Trump cũng chỉ nhắc lại biệt danh" Người Tên lửa" dành cho Kim Jong Un
Earlier this year, China censored gay content in the film Bohemian Rhapsody and plans to do the same to the Elton John biopic Rocket Man.
Đầu năm nay, Trung Quốc đã kiểm duyệt nội dung đồng tính trong bộ phim Bohemian Rhapsody và có kế hoạch làm điều tương tự với Rocket Man- bộ phim tiểu sử về danh ca Elton John.
calling him“Little Rocket Man;” promised to rain down“fire
gọi ông là“ người đàn ông tên lửa nhỏ bé”, hứa hẹn sẽ
Mr Trump- who once referred to Mr Kim as"little rocket man"- said it was a"great day for the world" and that he was"proud to step
ông Trump- người từng gọi ông Kim là" người tên lửa nhỏ"- nói đó là một" ngày tuyệt vời cho thế giới"
Kim mentioned that Trump referred to him as'rocket man' when tensions ran high last year… Trump then asked Kim if he knew the song
Ông Kim nói rằng ông Trump từng gọi ông ấy là" Người Tên lửa" hồi năm ngoái, khi căng thẳng bùng phát mạnh", Sau đó, Trump đã hỏi
Results: 103, Time: 0.0441

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese