SASSY in Vietnamese translation

xược
things
sassy
ngổ ngáo

Examples of using Sassy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
For the first time in her life, and I just-- And Sassy didn't say anything.
Và lần đầu tiên trong đời, Sassy không nói gì cả, và con chỉ….
Chance, Sassy.
Chance, Sassy.
So use Nail Art for nail design, sassy nails and nail candy looking artwork.
Nên sử dụng Móng Nghệ Thuật cho móng tay thiết kế, Sassy móng tay và móng tay kẹo tìm tác phẩm nghệ thuật.
The birth of Sassy, Inc. took place in 1982 with the purchase of the Sassy Seat Company of Fort Lauderdale, FL.
Sự ra đời của Sassy, Inc. Đã diễn ra vào năm 1982 với việc mua của Sassy Seat Company of Fort Lauderdale, FL.
So this is what you missed dinner for, you're reading old issues of Sassy?
Em bỏ bữa tối là vì mải đọc những số báo cũ của SASSY?
To date, over 100 million toys have been sold around the world, and Sassy products have been honored with over 300 awards.
Cho đến nay, hơn 100 triệu đồ chơi của Sassy đã được bán trên toàn thế giới, và vinh dự nhận hơn 300 giải thưởng.
Sassy, Go Go is a 12-episode K-drama broadcasted by KBS2 in 2015.
Sassy, Go Go là bộ phim truyền hình Hàn Quốc dài 12 tập được KBS2 phát sóng năm 2015.
Sassy, Go Go depicts the lives of students who expertise the harsh environment in school.
Sassy, Go Go nói về cuộc sống của những sinh viên trải nghiệm môi trường khắc nghiệt ở trường.
Sassy, Go Go depicts the lives of students who practical experience the harsh atmosphere in school.
Sassy, Go Go nói về cuộc sống của những sinh viên trải nghiệm môi trường khắc nghiệt ở trường.
And he tailored his bullshit to fit. You told him about your university education, and your sassy girlfriend, and your sensitive character.
Và hắn thêu dệt chuyện nhảm cho phù hợp. và cô bạn gái xấc xược, và tính cách nhạy cảm cậu, Cậu nói với hắn cậu đã học đại học.
It's simple, sassy and aggressive, and everything you want in a Track 3.
Đơn giản," ngông" và cuồng nhiệt, là tất cả những điều bạn mong đợi trong bài 3.
he didn't ask for, but soon unable to forget this sassy girl.
ngay sau đó không thể quên cô gái hỗn xược này.
be ended soon but unable to forget this sassy girl.
ngay sau đó không thể quên cô gái hỗn xược này.
RADIO SHOWS Year Title Network Notes 2017 to Date Strong and Sassy[22] Joy 99.7 FM Female Talk Show.
CHƯƠNG TRÌNH PHÁT THANH Năm Tựa đề Mạng Ghi chú 2017 đến ngày Mạnh mẽ và hỗn xược[ 1] Niềm vui 99,7 FM Chương trình trò chuyện nữ.
you were gonna be, like, loud and sassy and…- Mm.
cô sẽ to tiếng và hỗn láo và…- Mm.
With a faith in himself instilled by his loving family, he teams up with a sassy young girl and some off-the-wall sidekicks
Với niềm tin vào bản thân, thấm nhuần bởi gia đình của mình, ông đội lên với một cô gái trẻ sassy và một số" đồng off- the tường
During the 1980's, Sassy expanded through acquisitions that enhanced the image and sales of the company as a viable force in the juvenile products industry.
Trong năm 1980, Sassy mở rộng thông qua mua lại trên nhằm nâng cao hình ảnh và doanh số bán hàng của công ty như là một lực lượng hữu hiệu trong ngành công nghiệp sản phẩm cho trẻ nhỏ.
fearful Rabbid Luigi, sassy Rabbid Peach, and off-his-rocker Rabbid Yoshi.
Rabbid Peach ngổ ngáo, và Rabbid Yoshi điên cuồng.
dress, and play with the sassy star of Talking Angela,
chơi với ngôi sao sassy của Talking Angela,
To much social media fanfare, he did a Brazilian Butt Lift for Skyy who co-starred on VH1's reality television show Black Ink Crew with Sassy and Dutchess Lattimore.
Để phô trương nhiều phương tiện truyền thông xã hội, ông đã làm một Lift Butt Brazil cho Skyy người đóng vai chính trong show truyền hình thực tế mực đen của VH1 với Sassy và Dutchess Lattimore.
Results: 127, Time: 0.0467

Top dictionary queries

English - Vietnamese