SKYPE in Vietnamese translation

Examples of using Skype in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To download Skype, we need to go to the Microsoft Store.
Để tải về Skype, chúng ta cần phải đi đến các cửa hàng Microsoft.
Skype Tips for Cheap and Easy Chats.
Lời khuyên về Skype cho cuộc trò chuyện giá rẻ và dễ dàng.
Skype and Windows Live Messenger are coming together.
YM và Windows Live Messenger đã' thông' nhau.
Steps to Record Skype Conversation and Send to Evernote.
Các bước để ghi âm trong Skype và chuyển nó đến Evernote.
Can try Skype.
Dùng thử Skyfit.
For the best quality calls, Skype recommends up to five people.
Đối với chất lượng tốt nhất, chúng tôi khuyên các cuộc gọi với tối đa năm người.
But now they all seem to be using Skype.
Nhưng mình thấy bây giờ ai cũng dùng Ppt cả.
You probably already know a lot about Skype.
Chắc các bạn cũng đã biết nhiều về Phbot rồi.
Did you get the Skype message I sent?
À em gửi cho anh tin nhắn ở skype à?
It also has a webcam so I can video skype.
Ông cũng có webcam để gọi video qua Skype.
Over 405 million people have a Skype account.
Hơn 250 triệu người có tài khoản SkyDrive.
Skype And Its Services Not many people will want to know what Skype is.
Messenger và rất nhiều người còn không biết gì về Skype.
So how did these people solve this problem with Skype?
Nhóm đã giải quyết vấn đề này như thế nào đối với BIZWEB?
She is a fan of Skype.
Cô ấy là một fan của QV.
There are over 405 million people who have a skype account.
Hơn 250 triệu người có tài khoản SkyDrive.
Be careful not to change any of the Skype meeting information.
Cẩn thận đừng thay đổi bất kỳ thông tin cuộc họp Lync.
Another vote for Skype.
Một phiếu cho Skyfire.
Qik Video is a Skype product.
Qik là một sản phẩm từ Skype.
More than 500m people have Skype accounts.
Hơn 250 triệu người có tài khoản SkyDrive.
When you want to make a Skype call.
Khi bạn thực hiện cuộc gọi từ Skype.
Results: 6406, Time: 0.0449

Top dictionary queries

English - Vietnamese