STALLS in Vietnamese translation

[stɔːlz]
[stɔːlz]
các quầy hàng
stalls
gian hàng
booth
pavilion
stall
aisle
chuồng
cage
barn
coop
stable
stall
enclosure
shed
house
pen
aviary
quán
bar
shop
restaurant
pub
cafe
consistent
café
diner
inn
quan
các quầy bán
stalls
stalls
sạp hàng
stalls
trì hoãn
delay
postpone
defer
procrastinate
procrastination
stall
postponement
deferment
sạp
stall
stand
shop
hàng bán
sales
of goods sold
stalls selling
shops selling
merchandiser
bulk wholesale

Examples of using Stalls in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Initially, this rustic dish appeared only on street stalls.
Ban đầu, món ăn dân dã này chỉ xuất hiện trên các quầy hàng rong trên phố.
on street corners, small food stalls.
tại các góc phố, các hàng ăn nhỏ.
30% -70% -100% three stalls clear, simple
30%- 70%- 100% ba gian hàng rõ ràng,
Inexpensive indoor mobile horse stalls front/ european horse enclosure with horse stall feeders.
Chuồng ngựa di động trong nhà không tốn kém ở phía trước/ vách bao ngựa ở châu Âu với những người cho thuê ngựa.
In the Job Fair 2018, DINCO had 2 stalls with recruitment need for 5 positions with the number of 50 students.
Đến với Ngày hội việc làm 2018, DINCO tham gia 2 gian hàng với nhu cầu tuyển dụng cho 5 vị trí với số lượng 50 sinh viên.
Late night beer joints, food stalls spilling out across the street and a peaceful lake for a morning stroll.
Cuối đêm khớp bia, quán ăn tràn ra trên khắp các đường phố và một hồ nước thanh bình cho một dạo buổi sáng.
Our portable horse stalls are strong,
Chuồng ngựa cầm tay của chúng tôi mạnh mẽ,
These portable horse stalls are heavy duty and come with our welded modular
Những gian hàng ngựa di động này là nhiệm vụ nặng nề
Raohe night market is flanked by street food stalls and nostalgic sideshow games along its 600-meter length.
Chợ đêm Raohe được phủ bởi các quầy bán đồ ăn đường phố và các trò chơi phiêu lưu hoài cổ có chiều dài 600 mét.
At some Turkish or Arab food stalls vegetarians might find falafel
Tại một số quán ăn Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Ả Rập ăn
And our team works to make sure that your horse stalls are a perfect fit!
Và nhóm của chúng tôi làm việc để đảm bảo rằng chuồng ngựa của bạn là một sự phù hợp hoàn hảo!
Within three months, the market had grown to 76 stalls, and by 1922, had expanded to 11 buildings along nine acres near the Seattle waterfront.
Trong vòng ba tháng sau đó, chợ đã tăng lên đến 76 gian hàng và đến năm 1922 đã mở rộng lên 11 tòa nhà gần bến cảng Seattle.
My solution to Shelly Stalls was to ignore her, which worked just
Giải pháp của tớ với Shelly Stalls là lờ nó đi
They would often go out after work to barbecue stalls in the street and talked over beer.
Họ thường ra ngoài sau giờ làm việc đến các quầy bán đồ nướng ngoài đường vừa uống bia vừa nói chuyện.
The more often horses are kept in stalls, the more often they must be cleaned.
Càng thường xuyên giữ ngựa trong chuồng, chúng càng phải được làm sạch thường xuyên hơn.
which is currently being tested at dozens of dining venues and food stalls.
hiện được thử nghiệm tại hàng chục nhà hàng và quán ăn.
From December 17th to 19th, 9:00am to 9:00pm, 50 open-air stalls will be set up near the main hall of the temple.
Từ ngày 17 đến ngày 19 tháng 12, từ 9 giờ sáng tới 9 giờ tối, 50 gian hàng ngoài trời sẽ được dựng lên gần sảnh chính của ngôi đền.
Afterward, check out the small fish stalls nearby in the main square where you can enjoy fresh seafood grilled really cheap.
Sau đó, hãy kiểm tra các quầy bán cá nhỏ gần đó trong quảng trường chính nơi bạn có thể thưởng thức hải sản tươi nướng thực sự rẻ.
As CPUs become faster compared to main memory, stalls due to cache misses displace more potential computation;
Khi CPU trở nên nhanh hơn so với bộ nhớ chính, stalls do có cache misses nên không làm được nhiều phép tính tiềm năng hơn;
California, at spots where magma rises through Earth's crust and stalls at shallow depths.
magma trồi lên qua lớp vỏ Trái đất và chuồng ở độ sâu nông.
Results: 956, Time: 0.0893

Top dictionary queries

English - Vietnamese