STRANGLE in Vietnamese translation

['stræŋgl]
['stræŋgl]
siết cổ
strangle
strangulation
choked
stranglehold
bóp cổ
strangle
choke
strangulation
the scruff of the neck
bóp nghẹt
stifle
choke
strangling
suffocated
muffled
smothers
strangulation
stranglehold
to squelch
strangulated
strangle
xiết cổ
strangled
bóp chết
smothered
to strangle
stifling
suffocates
choke
họ đang xiết chết

Examples of using Strangle in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
you will have to strangle me, which would make it true.
anh sẽ phải bóp cổ tôi, khiến nó thành nói thật.
A down payment that's less than 10% will strangle your budget with massive monthly mortgage payments.
Một khoản thanh toán xuống dưới 10% sẽ bóp nghẹt ngân sách của bạn bằng các khoản thanh toán thế chấp hàng tháng lớn.
Together they strangle David with a rope, and placing the body in an old chest,
Họ cùng nhau siết cổ David với một sợi dây thừng và đặt cơ thể
But it's gonna be so much more moving when I strangle her on our wedding night.
Nhưng sẽ còn cảm động hơn nữa, Nếu ta bóp cổ cô ấy vào đêm tân hôn… rồi đổ tội cho Guilder.
These problems strangle[the indigenous inhabitants] and provoke the migration
Những vấn đề này bóp nghẹt cư dân bản địa
The trading strategy of binary options“Strangle” is used in the event that the price under your forecasts will be within the range chosen by you.
Phương thức giao dịch của các tùy chọn nhị phân" Strangle" được sử dụng trong trường hợp giá theo dự báo của bạn sẽ nằm trong phạm vi mà bạn chọn.
And feed your leg to the watchdog. I could also strangle you with this ankle chain.
Ta cũng có thể siết cổ ngươi với cái xích chân này và ném chân ngươi cho chó canh gác ăn.
Commercial software will gleefully strangle itself to death on its own licensing terms.
Phần mềm thương mại sẽ tự vui sướng bóp cổ mình cho đến chết bởi những điều khoản về giấy phép của chính nó.
In theory, after these changes, they shouldn't strangle the pro meta every time they have even a little bit of strength.
Về lý thuyết, sau những thay đổi này sẽ không bóp nghẹt meta của những game thủ chuyên nghiệp khi mà họ có được một chút sức mạnh.
In Figure 3.11, the strangle outperforms the straddle roughly when the stock price at expiration is between $36.57 and $43.43.
Trong hình 3.11, chiến lược strangle tốt hơn chiến lược straddle khi giá cổ phiếu tại thời điểm đáo hạn dao động giữa 36,57 đô la và 43,43 đô la.
I could also strangle you with this ankle chain and feed your leg to the watchdog.
Ta cũng có thể siết cổ ngươi với cái xích chân này và ném chân ngươi cho chó canh gác ăn.
Allowing Iran to strengthen itself in Syria is like accepting that the Iranians strangle us.”.
Cho phép Iran củng cố vị thế ở Syria cũng giống như để Iran bóp cổ chúng tôi”.
told the patrolmen of his urge to rape and strangle women.
hắn đang rất muốn hãm hiếp và xiết cổ phụ nữ.
It can strangle your business and can all too frequently choke the ability to scale up
Nó có thể bóp chết doanh nghiệp và có thể tất cả các quá thường xuyên nghẹt
How tech giants can strangle transformative tech at birth- and how to stop them.
Làm thế nào những người khổng lồ công nghệ có thể bóp nghẹt công nghệ biến đổi khi sinh- và làm thế nào để ngăn chặn chúng.
Strangle me before dinner… so I don't have to eat another hospital meal.
Siết cổ tôi trước bữa tối… để tôi không phải ãn thêm một phần ãn bệnh viện này.
He joked with me,“Aren't you afraid I will strangle you at night?”.
Anh ấy còn trêu tôi:“ Anh không sợ ban đêm tôi sẽ bóp cổ anh hay sao?”.
There wasn't a day that went by that I didn't want to rip out one of her varicose veins and strangle her with it.
Không có một ngày nào tôi không muốn giật phăng tĩnh mạch và dùng nó xiết cổ cô ta.
When this stops, and your attention becomes non-reactive, you strangle them, starve them, until they slowly shrink and disappear.
Khi điều này dừng lại, và sự chú ý của bạn trở nên không phản ứng, bạn bóp nghẹt chúng, bỏ đói chúng, cho đến khi chúng từ từ co lại và biến mất.
If he touches you, I will strangle him with his own whip.
Nếu hắn dám đụng tới em, anh sẽ siết cổ hắn bằng chính cái roi của hắn.
Results: 123, Time: 0.057

Top dictionary queries

English - Vietnamese