SUNDAY in Vietnamese translation

['sʌndi]
['sʌndi]
chủ nhật
sunday
chúa nhật
sunday
ngày
day
date
daily
week
hôm
day
night
today
yesterday
morning
evening
tuesday
wednesday
next
monday

Examples of using Sunday in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Runs Sunday to Saturday, each week(UTC+0).
Diễn ra từ Chủ Nhật đến Thứ Bảy hàng tuần( UTC+ 0).
More U-boat Aces Hunted down(Sunday, 16 March 1941)".
More U- boat Aces Hunted down( Sunday, ngày 16 tháng 3 năm 1941)”.
Sweety Sunday cake.
Bánh ngọt cho chủ nhật.
Easter 6 Sunday B: Love as I have Loved you.
Chúa Nhật Tuần 6 PS- B: Hãy Yêu Như Thầy Đã Yêu.
New Zealand Top 50 Albums(see"Chart 1341- Sunday 19 January 2003")".
New Zealand Top 50 Albums( see" Chart 1341- Sunday ngày 19 tháng 1 năm 2003")”.
New Zealand Top 50 Singles(see"Chart 1170- Sunday 1 August 1999")".
New Zealand Top 50 Singles( see" Chart 1170- Sunday ngày 1 tháng 8 năm 1999")”.
Oh, I will have it next Sunday.
Oh, bố sẽ để dành cho chủ nhật tới.
is open Wednesday through Sunday.
mở cửa từ Thứ Tư đến Chủ Nhật.
Unmarried women aren't allowed to go parachuting on Sunday.
Phụ nữ chưa chồng không được nhẩy dù vào các ngày Chủ nhật.
I watch it on the FOX channel every Sunday.
Tôi xem kênh PHS vào các chủ nhật.
This is Fresh Produce Sunday.
Đây là sản phẩm mới của Sunday.
And that's the Sunday story.
Đó là câu chuyện của ngày chủ nhật.
Immigration Station is only open Wednesday through Sunday.
Trạm nhập cư chỉ mở cửa thứ tư đến chủ nhật.
Some churches have Communion every Sunday, while others do not.
Một số nhà thờ có hiệp thông hàng tuần, những người khác thì không.
It was very emotional for all of us that Sunday morning.
Mọi người đều nhiệt tình, chơi hết mình trong buổi sáng chủ nhật hôm đó.
The two teams will meet again this Sunday.
Hai đội sẽ tái đấu nhau vào chủ nhật tuần này.
Thank you on this Sunday morning.
Anh muốn cám ơn buổi sáng chủ nhật hôm nay.
Long said on the Pardon My Take podcast last Sunday.
Rooney trò chuyện trên Pardon My Take podcast vào ngày hôm qua.
As always, I look forward to seeing everyone on Sunday.
Tớ cũng ngóng chờ để được nhìn một người vào các ngày chủ nhật.
Those will be posted as of 600 p.m. On Sunday evening.
Bài giảng sẽ được đăng vào lúc 6 giờ chiều, các ngày chủ nhật.
Results: 14762, Time: 0.0607

Top dictionary queries

English - Vietnamese