THANK in Vietnamese translation

[θæŋk]
[θæŋk]
cảm ơn
thank you
grateful
cám ơn
thank you
grateful
tạ ơn
thank
give thanks
thanksgiving
cảm tạ
thank
give thanks
gratitude
am grateful

Examples of using Thank in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thank you for letting me understand what love is.”.
Anh đã cảm ơn em vì khiến anh hiểu tình yêu là gì.”.
Thank you for always having quality products.
Chúc các bạn luôn sở hữu được sản phẩm chất lượng.
Thank you, Minister, and your officials for coming today.
Tôi xin cảm ơn ông và các đại diện của ông đến đây hôm nay.
And thank you for being here on such a special day.
sự có mặt của các bạn trong ngày đặc biệt như thế.
So, thank you, Sam, for reminding me who I really am.
Nên là cám ơn cậu, Sam, vì đã nhắc ta nhớ ta thực sự ai.
Thank gods for the lunch hour!
Tôi cảm tạ Chúa trong giờ kinh chiều!
Thank you stars in the sky.
Là cảm ơn những ngôi sao trên trời cao.
Thank you for making me feel young.
Họ cảm ơn tôi vì đã khiến họ cảm thấy trẻ trung.
So, for all of that, thank you Microsoft!
Chỉ vì điều đó thôi, chúng tôi cảm ơn các bạn, Microsoft!
Thank you Google, you do great work.
Các ơn các anh Google, các anh đã làm rất tốt.
I thank God for giving me this day, along with K.
Con cảm tạ ơn Chúa dành cho con ngày hôm nay cùng với chị K.
Anon, thank you for apologizing!
Anw cám ơn vì đã xin lỗi!
Thank you for fighting for all of us Chinese people!
Tôi cảm tạ các bạn đang chiến đấu cho tất cả nhân dân Trung Quốc chúng tôi!.
Thank you for golf.
Tạ Anh Chiến Golf.
I will have to thank him one day.
Là sẽ có ngày tôi phải cám ơn anh ta.
I thank the tree.
Tôi xin tạ ơn cây.
And most importantly, Thank Your Audience.
Và hơn hết là cảm ơn khán giả.
Thank you and enjoy this moment.
Tôi cảm tạ và tận hưởng giây phút này.
Thank you for you continued business.
Chúng tôi cảm ơn bạn đã tiếp tục kinh doanh.
Oh no thank you.
Oh không có cảm ơn bạn.
Results: 39461, Time: 0.0719

Top dictionary queries

English - Vietnamese