THAT COULD in Vietnamese translation

[ðæt kʊd]
[ðæt kʊd]
mà có thể
that can
that may
điều đó có thể
that may
that can
that probably
it's possible
that likely

Examples of using That could in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I never thought that could be the start of our communication!
Anh không bao giờ nghĩ rằng điều đó có thể bắt đầu câu chuyện của chúng ta!
That could be a new strategy.
Có thể đó là một chiến lược mới.
That could be the first step to changing your life.
Đây có thể là bước đầu tiên thay đổi cuộc đời bạn.
That could be creating revenue.
Là có thể tạo ra thu nhập.
That could be the reason they're not getting back to you.
Có thể đó chính là lý do anh ấy không hồi âm lại cho bạn.
A sword that could take your head off!
Một kiếm là có thể lấy đầu ngốc tử ngươi!
That could be bad news for the rest of the industry.
Đây có lẽ là tin xấu đối với phần còn lại của ngành bán lẻ.
That could be the in-house team or the outsourced team.
Đây có thể là đội ngũ inhouse hoặc outsourced.
That could be a very expensive lesson….
Đây có lẽ sẽ là một bài học quá đắt giá….
That could be Singapore.
Có thể đó là Singapore.
That could be the reason why I couldn't find it there.
Có thể đó là lý do tại sao chúng ta không thể tìm thấy nó ở đây.
That could be bad news for England in the next few weeks.
Đây có thể là tin xấu đối với vàng trong những tuần tới.
That could be a plan.
Đây có thể là kế hoạch.
That could be the motto of any risk manager.
Đây có lẽ là cơ sở của bất kỳ hệ thống quản lý rủi ro nào.
You don't have an airplane that could reach the United States.
Không phải máy bay là có thể bay thẳng đến Mỹ.
If so, that could have been the cause of your hair loss.
Nếu thì có thể đó là nguyên nhân khiến bạn rụng tóc.
That could be why he's white as a sheet.
Có thể đó là tại sao trông anh ta trắng bệch như giấy.
That could take up to a week.
Nó có thể mất một tuần.
That could have been vodka.
Nó có thể là rượu vodka.
That could be the first season of my true crime podcast.
Đó có lẽ là podcast mùa đầu của anh về tội phạm thật.
Results: 4183, Time: 0.034

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese