THAT SHIT in Vietnamese translation

[ðæt ʃit]
[ðæt ʃit]
cái đó
this
that one
that thing
that shit
that something
and that
that's
well , that
yeah , that
hey , that
chuyện đó
this
things
that story
it
about that
something
that happen
does that
that stuff
that matter
chết tiệt đó
that goddamn
that shit
that darn
rưởi đó
cái cứt đó
cứt đó
thứ vớ vẩn đó
that shit
that nonsense
đó đi
that go
that away
that come
it out
that off
out that
that way
it yourself
there
cái thứ chết tiệt đó
shit mà
that shit
để thứ đó
đó à
cái thứ tởm đó

Examples of using That shit in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Stow that shit, Simmons! You're dead!
Thôi trò đó đi, Simmons! Mày chết chắc rồi!
Seriously? You want me to do that shit?
Ông muốn tôi làm cái thứ chết tiệt đó à? Nghiêm túc đấy hả?
That shit was two years ago, man.
Chuyện đó từ hai năm trước rồi mà.
Eat that shit!
Ăn cứt đó thôi!
Why should they have to listen to that shit?
Tại sao chúng ta phải nghe theo những thứ rác rưởi đó.
losing that shit.
mất cái đó.
Can we turn that shit off?
Chúng ta tắt cái thứ chết tiệt đó đi đươc không?
Clear that shit out of your head.
Gạt thứ vớ vẩn đó ra khỏi đầu anh.
That shit was amazing.
Cái cứt đó thật tuyệt.
Swim in that shit!
Bơi trong đó đi!
When that shit went down.
Lúc chuyện đó xảy ra đi.
If that shit really happens!
Nếu cái chết tiệt đó thực sự xảy ra!
Every time he say that shit.
Cứ mỗi lần cậu ta nói cái cứt đó.
You need to get all that shit out of your head!
Ông cần phải gạt bỏ tất cả thứ rác rưởi đó ra khỏi đầu ông!
black people got that shit.
người da đen bị cái đó.
That shit is for cheerleaders.
Shit mà đòi làm cheerleaders….
That shit doesn't work,
Thứ vớ vẩn đó không tác dụng,
We don't do that shit, do we?
Ta không làm chuyện đó, phải không?
You believe that shit?
Bồ tin cái chết tiệt đó chứ?
B Don't let him pump that shit into you!
Đừng để hắn tiêm cái cứt đó vào người!
Results: 373, Time: 0.0621

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese