THAT WILL in Vietnamese translation

[ðæt wil]
[ðæt wil]
mà sẽ
that will
that would
which shall
that should
that are going
điều đó sẽ
that will
that would
that should
that's going
that's gonna

Examples of using That will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That will help him win back some of the crew.
Thế sẽ giúp cậu ta lấy lại lòng tin cả đoàn.
That will be your“sales pitch.”.
Rằng đó sẽ là‘ gót chân Asin' của ông.”.
That will all change, folks.
Mọi thứ sẽ thay đổi tốt hơn, mọi người.
That will shorten the distance.
Do đó sẽ làm giảm khoảng cách.
That will try your patience.
Điều này sẽ thử thách sự kiên nhẫn của bạn.
Oh, that will be Basil Exposition.
Ồ, đó chắc là Basil Exposition.
That will do.
Cái sẽ làm.
That will stop the fraud.
Do đó sẽ ngăn ngừa việc gian lận.
That will make it BMW's biggest factory in the world.
Đây sẽ là nhà máy sản xuất lớn nhất của BMW trên thế giới.
That will win big.
Cái sẽ thắng lớn.
That will be the south border.
Ðó sẽ là biên giới ở phía nam.
That will get before being resolved.
Này sẽ được giải quyết trước khi có.
That will be followed by tech school at Keesler AFB in Biloxi, Mississippi.
Sau đó, sẽ được đưa qua Keesler AFB, Biloxi, Mississippi để học về kỹ thuật.
That will be easy.
Thế thì dễ thôi.
That will make them happy to see you happy.
Những người đó, sẽ hạnh phúc khi nhìn thấy anh hạnh phúc.
That will ultimately help taxpayers and businesses across the country.
Điều đấy sẽ giúp ích cho cả người tiêu dùng và các doanh nghiệp ở mọi nơi.
That will better help us diagnose.
Thì sẽ giúp ích hơn cho chẩn đoán.
But that will not come in anyone's personal lifetime.
Do đó sẽ không gây ảnh hưởng đến đời sống cá nhân của bất cứ ai.
That will open the doors of happiness for your life.
Đó sẽ là cánh cửa mở ra hạnh phúc của chính bạn.
That will be the negotiator.
Đó chắc là người đàm phán.
Results: 12971, Time: 0.0429

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese