THEA in Vietnamese translation

theia
thea
con thea à

Examples of using Thea in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thea, I'm breaking up with you.
Thea à, anh đang chia tay với em đấy.
Thea, I love you.
Thea à, mẹ yêu con.
Thea, what have you done?
Thea, em đã làm gì vậy?
How did Thea react to her new house guest?
Phản ứng của Thea với vị khách mới trong nhà thế nào?
Tell Thea, well, tell her I'm alive, first.
Hãy nói với Thea, nói với cô ấy là tôi vẫn sống trước.
But then who would tell you… where your beloved Thea is?
Lúc đấy ai nói cho cậu chỗ của Thea yêu quý đây?
Well, sitting around here isn't helping Thea, now is it?
Ngồi đây cũng chẳng giúp gì được cho Thea, đúng chứ?
Merlyn may try to contact Thea.
Có thể Merlyn sẽ liên lạc với Thea.
He hoped it would be Thea.
Em mong nó là thia!
Good morning, Thea.”.
Chào buổi sáng, Yue.”.
I'm Thea's disapproving older brother.
Tôi là anh trai không chấp nhận của Thea.
You tell Thea. Tell everyone.
Nói với tất cả. Và mẹ nói với Thea.
You're the only person who can stand up for Thea?
Anh nghĩ chỉ mình anh có thể lo cho với Thea à?
Sitting around here isn't helping Thea, is it?
Ngồi đây cũng chẳng giúp gì được cho Thea, đúng chứ?
There's something I need to tell you. Thea.
Thea. Có điều này mẹ muốn nói với con.
Badly. Have you prepared Thea?
Rất tệ đấy. Đã nói cho Thea biết chưa?
Everything's fine, Thea.
Mọi chuyện ổn rồi.
Merlyn may try to contact Thea.
Merlyn có thể sẽ cố gắng để liên lạc với Thea.
Whatever else he means to you or Thea… know that.
Dù hắn có ý nghĩa gì với anh hay với Thea đi nữa… Hãy nhớ điều đó.
The only thing that snapped you out of it was when I brought up Thea.
Thứ duy nhất thức tỉnh được cậu là khi tôi nói về Thea.
Results: 818, Time: 0.0709

Top dictionary queries

English - Vietnamese