THIS DANCE in Vietnamese translation

[ðis dɑːns]
[ðis dɑːns]
this dance
khiêu vũ này
this dance
múa này
this dance
vũ điệu này
this dance
dancing này

Examples of using This dance in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He did this dance in his underwear.
Anh ấy mặc quần lót nhảy điệu này.
We… we can do this dance.
Ta có thể nhảy điệu này.
We-we can do this dance.
Ta có thể nhảy điệu này.
There are many qualities that make this dance special.
Có rất nhiều phẩm chất làm cho điệu nhảy này trở nên đặc biệt.
Promised this dance to me.
Tôi đã hứa sẽ nhảy điệu này.
This dance form had originated in the country of England during 1816.
Hình thức nhảy này đã bắt nguồn từ đất nước Anh trong năm 1816.
May I have this dance?" he says.
Tôi có thể có này dance?", ông nói.
In this dance form, one needs to tap the shoes on the wooden floor.
Trong hình thức nhảy này, người ta cần gõ giày trên sàn gỗ.
Jude… we have been doing this dance for so many years.
Jude… chúng ta đã nhảy điệu nhảy này suốt nhiều năm.
Usually, this dance will be performed at the temple.
Điệu múa này thường được biểu diễn trong đền thờ.
May I have this dance?” he said.
Tôi có thể có này dance?", ông nói.
I promised him this dance.
Tôi đã hứa sẽ nhảy điệu này.
And this dance goes on.
Và sự cổ vũ này vẫn tiếp tục.
I think you might have misunderstood this dance first time'round.
Tôi nghĩ bạn có thể đã hiểu sai về điệu nhảy này lần đầu tiên' vòng.
Okay, wanna do this dance again?
Được, muốn nhảy cái điệu này thêm lần nữa đúng không?
Okay, want to do this dance again?
Được, muốn nhảy cái điệu này thêm lần nữa đúng không?
This dance styles name list will help you choose your favourite.
Danh sách tên phong cách nhảy này sẽ giúp bạn chọn yêu thích của bạn.
Could I have this dance?" he said.
Tôi có thể có này dance?", ông nói.
Whoever came up with this dance?
Ai nhảy cùng mình điệu này?
Neither team is a stranger to this dance.
Không một người Cơtu nào xa lạ với điệu múa này.
Results: 189, Time: 0.0398

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese