THIS HAT in Vietnamese translation

[ðis hæt]
[ðis hæt]
chiếc mũ này
this hat
this helmet
cái mũ này
this hat
nón này
this hat
this cone
cái nón đó
that hat

Examples of using This hat in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This hat is glorious.
Cái mũ thật là vinh quang.
Do you love this hat?
Bạn yêu thích chiếc nón này?
Whose is this hat?”.
Mũ này là của ai?";
Out of this hat here, a live, beautiful, 100% pure bunny.
Từ trong cái nón này bước ra một con thỏ thứ thiệt 100%, xinh đẹp, sống động.
This hat which I purchased in America.
Cái yếm này mình mua ở Mỹ.
I really disliked this hat the last time, but now I think it looks great.
Ngày trước tớ ghét pài này lắm nhưng giờ thấy nó rất tuyệt….
What size is this hat?
Mũ này có bao nhiêu size?
This hat makes me so happy.
Chiếc nón này thật sự khiến tôi rất hài lòng.
This hat goes from.
Chiếc nón này xuất….
Put this hat on to keep your head warm.
Đội nón này vào để giữ cho đầu bạn ấm.
This hat is part of an outfit.
Chiếc yếm là một phần của trang phục này.
I'm keeping this hat on.
Tôi đội chiếc mũ này để may mắn.
The Maharajah bought me this hat, and I quite like it.
Maharaja mua mũ này cho tôi và tôi rất thích. Không.
I have that, this hat.
Chiếc nón này là của tôi.
And this hat flew in from Africa.
Mũ này đã bay đến từ châu Phi.
Well then, I will just have to pull this hat… out of myself.
Vậy thì tôi sẽ phải rút cái mũ ra… từ cơ thể mình.
Do you remember this hat?
Mày nhớ cái nón này không?
I'm keeping this hat on for luck.
Tôi đội chiếc mũ này để may mắn.
This hat flew from Africa.
Mũ này đã bay đến từ châu Phi.
Cherish this hat. I really EPILOGUE.
Là chiếc mũ tớ thật sự yêu thích.
Results: 144, Time: 0.042

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese