THIS IS CRAZY in Vietnamese translation

[ðis iz 'kreizi]
[ðis iz 'kreizi]
này thật điên rồ
this is crazy
this is insane
điều này thật điên rồ
this is crazy
it is insane
này điên
this crazy
this maddening
this is madness
this is crazy
điều này là điên
this is crazy
này khùng
này thật điên khùng
thật là điên
it's crazy
's insane
cái này điên thật
này là điên rồ

Examples of using This is crazy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chavita… This is crazy.
Chavita… Thế này thật điên rồ.
Some cooks think this is crazy.
Một vài TQLC nghĩ rằng chuyện này thật điên khùng.
Come on, this is crazy!
Thôi nào, chuyện này khùng quá!
Kong, you will think this is crazy,- Maj.
Thiếu tá Kong, tôi biết ngài nghĩ điều này thật điên rồ.
This is crazy.
Cái này điên thật.
This is crazy.
Thật là điên loạn.
This is crazy.
Chuyện này điên loạn thật.
This is crazy, Thomas!
Chuyện này thật điên rồ, Thomas!
Come on, this is crazy! Everything!
Mọi thứ! Thôi nào, chuyện này khùng quá!
We are told from many that this is crazy and even impossible.
Rất nhiều người cho rằng ý tưởng này là điên rồ và bất khả thi.
This is crazy.
Vụ này điên quá.
This is crazy because you're from the Ukraine… and I just auditioned.
Chuyện này thật điên rồ, bởi vì anh đến từ U- Crai- Na.
But this is crazy.
Nhưng cái này điên thật.
Oh, man. This is crazy.
Oh người ơi. Thật là điên quá.
Everything. Come on, this is crazy.
Mọi thứ! Thôi nào, chuyện này khùng quá!
This is crazy!
Trò này điên quá!
That this is crazy.
Rằng chuyện này là điên rồ.
This-- this is crazy.
Điều này thật điên rồ.
I know this is crazy, okay?
Tớ biết chuyện này điên lắm, nhé?
Liz, this is crazy.
Liz, chuyện này thật điên rồ.
Results: 266, Time: 0.0543

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese