CRAZY in Vietnamese translation

['kreizi]
['kreizi]
điên
crazy
mad
insane
madness
lunatic
maniac
insanity
psycho
madman
nuts
khùng
crazy
mad
insane
stupid
nuts
fool
not-right-in-the-head
doodie
thật điên rồ
is crazy
is insane
so insane
it's madness
really crazy
it is folly
cuồng
crazy
avid
mad
fanatic
mania
raging
raving
crazed
wild
die-hard
rồi
then
and
now
already
ago
gone
okay
all right
is
enough
thật
real
really
so
true
very
truth
truly
actually
genuine
indeed
phát rồ
crazy

Examples of using Crazy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yeah! Crazy, totally crazy.
Điên, hoàn toàn điên rồ. Đúng rồi.
This place is crazy.
Nơi này tuyệt thật.
everyone went crazy.
mọi người đều phát rồ lên.
That drug is making everyone crazy.
Thứ thuốc đó khiến mọi người phát rồ.
It is crazy to think about how many years they spend in here, you know?
Nghĩ đến chuỗi thời gian họ ở đây thật muốn phát khùng?
Crazy idea of the weekend.
CRAZY SALE cuối tuần.
Same with Crazy, Stupid, Love.
Cùng thể loại CRAZY, STUPID, LOVE.
Crazy Rich Asians:
CRAZY RICH ASIANS- Tiền,
The Gods Must Be Crazy(1980)- being brave.
THE GOD MUST BE CRAZY I( 1980)- Bản đẹp.
Is your dog itching like crazy?
Là con chó của bạn rụng như CRAZY?
You can not cure crazy.
Không thể chữa nổi bệnh CRAZY!
Life= Crazy.
LIFE= CRAZY.
the crowd went crazy!
CROWD WENT CRAZY!
And it looks crazy too!
Cũng thấy điên rồ thật!
Hey, look. Crazy.
Điên rồ thật. Nhìn này.
Crazy. Hey, look.
Điên rồ thật. Nhìn này.
Looking back, I think I really was a little crazy.”.
Giờ nhìn lại, tôi thấy quả là mình hơi điên rồ thật.".
Now you're talking crazy.
Giờ mẹ nói chuyện điên rồ thật.
I don't get it. Crazy.
Em không hiểu nổi. Điên rồ thật.
That's crazy. Been having so many crazy coincidences lately.
Gần đây có nhiều sự trùng hợp điên rồ ghê. Điên rồ thật.
Results: 13779, Time: 0.0889

Top dictionary queries

English - Vietnamese