GO CRAZY in Vietnamese translation

[gəʊ 'kreizi]
[gəʊ 'kreizi]
phát điên
crazy
go crazy
mad
go mad
insane
go insane
nuts
going nuts
go crazy
đi điên
go crazy
go insane
goes mad
get crazy
điên cuồng
crazy
frantic
frantically
insane
mad
madly
frenzied
frenetic
frenzy
madness
điên lên
mad
crazy
insane
be pissed
enraged
điên rồ
crazy
insane
madness
mad
insanity
folly
foolish
wild
lunacy
frantic
điên mất
go crazy
be insane
have gone mad
điên khùng
crazy
mad
insane
madness
foolish
crazed
insanity
psycho
craziness
loony
phát điên lên mất
phát rồ mất

Examples of using Go crazy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If I don't have them, I will go crazy….
Nếu thiếu mất nó, em sẽ phát rồ mất….
More space to party and go crazy!
Đến từ vũ trụ để tiệc tùng và điên khùng!
Trust me, you will go crazy shopping.
Bảo Bình: sẽ shopping điên cuồng.
George will go crazy.
Georges sẽ nổi điên mất!
You don't have to go crazy here.
Bạn không cần phải đi điên ở đây.
I will go crazy.
tôi sẽ phát rồ mất.
Valuable interests can make people really go crazy.
Quyền lợi quả thật có thể làm cho người ta trở nên điên cuồng.
I hate the cold and it makes me go crazy.
Tôi ghét thời tiết lạnh và nó khiến tôi điên khùng.
I want to blow people away, and go crazy.
Tôi muốn thổi bay tất cả mọi người, và trở nên điên cuồng.
How to turn a man and you go crazy on the site.
Làm thế nào để biến một người đàn ông và bạn đi điên trên trang web.
Give her a beautiful makeover that will make Zac go crazy.
Cho cô ấy một makeover đẹp sẽ làm cho Zac đi điên.
When I'm this drunk, I go crazy!
Mỗi khi em say, em lại trở nên điên cuồng!
When money talks, girls go crazy.
Khi tiền đàm phán cô gái đi điên.
And they go crazy.
Và chúng trở nên điên cuồng.
I will go crazy if I do not tell this story.
Tôi sẽ điên nếu không viết quyển sách này.
Just go crazy and experiment.
Hãy cứ điên và thử nghiệm.
Go crazy and set yourself a challenge!
Differenciate mình và chuẩn bị cho một thách thức!
You can go crazy and hike to all of them.
Ông có thể điên và đi lang thang từ ấy những.
You will go crazy watching the price all the time.
Bạn sẽ phát điên lên nếu theo dõi giá cả mọi lúc.
Let's go crazy, crazy, crazy'til we see the sun.
Hãy đi điên, điên điên cho đến khi chúng ta nhìn thấy mặt trời.
Results: 393, Time: 0.067

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese