THIS MADNESS in Vietnamese translation

[ðis 'mædnəs]
[ðis 'mædnəs]
sự điên rồ này
this madness
this insanity
this craziness
this folly
điên cuồng này
this crazy
this mad
this madness
this frantic
this frenetic
điều điên rồ này
this crazy thing
this madness
sự điên loạn này
sự điên dại này
sự điên khùng này
cơn điên này

Examples of using This madness in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And in this madness, I remember.
Vậy mà trong cơn điên loạn, tôi vẫn.
This madness must be stopped now.
Điên rồ này phải được dừng lại ngay bây giờ.
And so you let loose this madness on the world.".
Vì vậy hãy thưởng thức sự điên cuồng này đi”.
We must stop this madness and horror.
Chúng ta nên chấm dứt sự điên rồ và cay đắng này.
This madness needs to be stopped now.
Điên rồ này phải được dừng lại ngay bây giờ.
Stop this madness in the name of your King!
Dừng trò điên loạn này lại nhân danh vua của các người!
This madness can't keep happening.
Chuyện điên rồ này không thể xảy ra.
This madness must be stopped now.
Điên rồ này phải được dừng lại ngay bây chừ.
To stop this madness.
Để dừng lại cơn điên khùng này.
What is this madness?
Chuyện điên rồ này là sao?
Ever. What is this madness?
Chưa bao giờ. Vụ điên điên này là sao?
An5}-Stop this madness.
Dừng sự điên rồ này lại đi!
When did this madness of yours pass?
Khi nào thì sự điên dại của em qua đi?
Mermaid.- Give up this madness now.
Bỏ chứng điên rồ này ngay.- Người cá.
Give up this madness now.- Mermaid.
Bỏ chứng điên rồ này ngay.- Người cá.
I know this madness has to end.
Tôi biết chuyện điên khùng này phải kết thúc.
This madness, as.
Như điên, như..
This madness cannot continue.
Chuyện điên rồ không thể xảy ra.
Alone in this madness.
Một Mình Trong Sự Điên Rồ.
He is the guy that started this madness.
Chính nó là người tạo ra sự điên cuồng này.
Results: 154, Time: 0.0443

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese