THIS MAY HELP in Vietnamese translation

[ðis mei help]
[ðis mei help]
điều này có thể giúp
this can help
this may help
this can make
this can give
this can assist
this can aid
this can keep
this might assist

Examples of using This may help in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This may help determine the most effective treatment, such as an antibiotic that selectively targets the type
Điều này có thể giúp xác định phương pháp điều trị hiệu quả nhất,
This may help understand how precocious black holes came to be.”.
Điều này có thể giúp chúng ta hiểu được các lỗ đen ban đầu sẽ trở thành gì”.
This may help pay for scientists' salaries or part of a lab, but it's not enough to do major tool development.
Số tiền này có thể giúp trả lương cho các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, nhưng không đủ đẽ phát triển các công cụ quan trọng.
This may help to keep a lost cat near you until you can assist it.
Điều này có thể sẽ giúp bạn giữ nó quanh quẩn gần đó cho đến khi có thể giúp đỡ nó.
According to reviews, this may help the car to be more stable when running at high speed.
Theo đánh giá, có thể điều này sẽ giúp được xe ổn định hơn khi chạy ở tốc độ cao.
This may help you find the answers you are looking for, what you want to be
Điều đó có thể giúp bạn tìm được câu trả lời cho mình,
Doing this may help you avoid getting bored as well as losing energy physically and mentally.
Việc làm này có thể giúp bạn tránh bị chán cũng như mất đi năng lượng về thể chất và tinh thần.
This may help the person or other family members plan their health care for the future.
Kiến thức này có thể giúp cá nhân hay các thành viên khác trong gia đình lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe cho tương lai.
This may help in case of the problem in engine or in the case of power assist system failure.
Điều này có thể giúp ích trong trường hợp xảy ra sự cố trong động cơ hoặc trong trường hợp hệ thống trợ lực điện bị hỏng.
This may help to keep the blood moving, but the heart muscle will eventually weaken
Điều này có thể giúp đỡ để máu được vận chuyển liên tục trong hệ tuần hoàn,
This may help you focus on the most important information, rather than getting stuck on things that might not matter as much.
Cách này có thể giúp bạn tập trung vào những thông tin chính yếu nhất hơn là mắc kẹt trong những thứ có thể không quan trọng bằng.
This may help in this case as this process will force the phone to create a new system cache.
Điều này có thể giúp ích trong trường hợp này vì quá trình này sẽ buộc điện thoại tạo bộ đệm hệ thống mới.
Understanding this may help to answer an important question: why Europe grew so powerful.
Hiểu được điều này có thể trợ giúp trả lời một câu hỏi quan trọng: tại sao Âu Châu đã trở thành giàu có..
faster than conventional methods, and Army researchers said this may help save lives.
các nhà nghiên cứu quân đội cho biết điều này có thể giúp cứu mạng sống.
However, you may decide to allow the police to search you as this may help lessen their suspicion.
Tuy nhiên, bạn có thể quyết định cho cảnh sát lục soát bạn bởiđiều này có thể giúp cảnh sát giảm sự nghi ngờ.
If, like me, you're having trouble saying no, this may help.
Nếu, cũng giống như tôi, bạn gặp khó khăn khi nói“ không”, điều này có thể giúp ích cho bạn.
This may help you become familiar with the changes to your breast after surgery so that you can be alert to any new changes
Điều này có thể giúp trở nên quen thuộc với những thay đổi vú sau khi phẫu thuật,
While this may help to curtail the risk, experts
Trong khi điều này có thể giúp giảm bớt rủi ro,
This may help us identify heart risks for athletes who want to exercise as much as possible, but who don't want to push to a level that will lead to atrial fibrillation.
Điều này có thể giúp xác định nguy cơ tim cho những vận động viên muốn tập càng nhiều càng tốt, nhưng không muốn đẩy đến mức sẽ dẫn đến rung nhĩ.
This may help us to select and tailor products,
Điều này có thể giúp chúng ta lựa chọn
Results: 246, Time: 0.0386

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese