THIS ROUND in Vietnamese translation

[ðis raʊnd]
[ðis raʊnd]
vòng này
this round
this ring
this necklace
this loop
this cycle
this stage
this tour
this bracelet
this circle
this tournament
tròn này
this round
this circular
this circle
hiệp này
this round
this half
lần này
this time
this once
lượt đấu này
đợt này
this phase
this batch
this period
this round
chầu này

Examples of using This round in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But you won this round.
Và cậu đã chiến thắng với vòng này.
I have to win this round.
Nhưng anh cần phải thắng ván này.
He must knock him out this round!
Nó phải hạ đo ván hắn ở vòng này!
He will die this round.
Hắn sẽ chết ở vòng này.
The Jack's definitely going to make a move this round.
Lá J sẽ ra tay ở vòng này.
More points and she will win this round by superiority.
Thêm 2 điểm nữa và cô sẽ giành chiến thắng tuyệt đối ở hiệp này.
This Round Exhaust Tip with 61" Inlet ID and 100mm" Staight Cut
Lời khuyên xả tròn này với 61" Đầu vào ID
This round exhaust tip is with 57-63mm Inlet ID
Đầu ống xả tròn này có đầu vào 57- 63mm
The party leading the point wins in this round, then piece G is shown as Star(Figure 4.1).
Bên nào dẫn điểm thì bên đó thắng ở hiệp này, khi đó quân Biên được thể hiện hình ngôi sao( Hình 4.1).
This round crater can be surrounded by a border of thickened, callused skin.
Miệng núi lửa tròn này có thể được bao quanh bởi một biên giới dày, da bị chai.
This round of activities gave me the opportunity to talk a lot to Eric.
Hoạt động lần này đã cho tôi cơ hội nói chuyện thật nhiều với Eric.
In this round of betting, stakes remain at the lower of the two figures advertised for the table- ie $1 on a $1/$2 table.
Trong đợt này cá cược, cổ phần vẫn ở mức thấp hơn giữa hai nhân vật quảng cáo cho bảng- tức là$ 1 trên bảng$ 1/$ 2.
This round stone tower offers unbeatable panoramas of the city itself and of course San Francisco Bay for a picture-perfect setting.
Tòa tháp bằng đá tròn này mang đến bức tranh toàn cảnh tuyệt vời của chính thành phố và dĩ nhiên vịnh San Francisco cho một khung cảnh hoàn hảo như tranh vẽ.
This round of the Party Congress,
Đợt này Đại hội Đảng
Beside this round truss, we also supply square truss, arch truss, ladder truss,
Bên cạnh giàn tròn này, chúng tôi cũng cung cấp giàn vuông,
Simple design of this round shaped coin purse, also have a zipper lock pouch, can put in coin, card, keys, ensure safety.
Thiết kế đơn giản của chiếc ví tiền xu hình tròn này, cũng có một túi khóa dây kéo, có thể đặt vào tiền xu, thẻ, chìa khóa, đảm bảo an toàn.
This round tube solar mounting rack is quite easy to mount with unique design, widely applied in large
Giá lắp đặt ống mặt trời tròn này khá dễ lắp ghép với thiết kế độc đáo,
In this round, it's important to have a plan for developing a business model that will generate long-term profit.
Trong vòng này, điều quan trọng là phải có kế hoạch phát triển một mô hình kinh doanh sẽ tạo ra lợi nhuận dài hạn.
For Barnet, coming to this round was a success for the home team.
Với Barnet, vào đến vòng đấu này đã là 1 thành công với đội chủ nhà.
This Round Truss is usually used as the backdorp part
Vòng tròn này thường được sử dụng như một phần backdorp
Results: 313, Time: 0.0544

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese