GO ROUND in Vietnamese translation

[gəʊ raʊnd]
[gəʊ raʊnd]
đi vòng quanh
go around
walk around
travel around
go round
getting around
to circumnavigate
move around
sail around
riding around
way around
đi vòng
go round
go around
detoured
comes round
to walk around
round trip
travelled round
quay tròn
go round
spin
revolving
turned round
go round
quay vòng
turnaround
turn around
rotation
turnover
turn round
turnstile
carousel
revolving
spinning
go round
chặng vòng quanh
go round
quay quanh
orbit
turn around
revolve around
rotate around
spinning around
to go around
swings around
shot around
a rotation around

Examples of using Go round in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Go round several times.
Vòng qua vòng lại mấy lần.
The cars that go round and round..
Những chiếc xe chạy vòng quanh, vòng quanh..
But we go round, or scramble over the obstacles.
Nhưng chúng ta sẽ đi vòng quanh hoặc bò qua những trở ngại.
The sun and the stars go round it.''.
Mặt trời và các sao quay vòng quanh nó.".
Now a message can go round the earth in a few hours!
Một tin nhắn lúc này có thể đi quanh Trái Đất trong vài phút mà thôi!
The wheels on the bus go round and round, all day long.
Bánh xe buýt quay vòng vòng vòng vòng suốt ngày dài.
Go round.
Đi vòng đi.
Go round there.
Go round, and call Mr. Sun.
Quay tròn quanh, và gọi ông Mặt Trời.
Go round the back, make sure she doesn't escape.
Vòng ra phía sau, không cho nó thoát.
Yes! Go round, come round,!.
Đi vòng, đi vòng, đi vòng quanh Dạ vâng!
Go round, go round Distant time.
Đi vòng, đi vòng, đi vòng quanh.
We go round.
Chúng ta sẽ đi vòng.
Just go round.
Cứ đi vòng đi.
Go round, and call Mr. Sun.
Quay quay, và rồi hãy gọi ông Mặt Trời.
Go round the back, I don't want any problems.
Đi vòng ra phía sau, tôi không muốn rắc rối.
Go round. Not this.
Không phải thứ này. Đi vòng.
Can't just go round and round..
Chúng ta không thể đi vòng vòng ở đây hoài.
Wheels Go Round!
Lăn tròn đi!
The wheels on the bus go round.
Những bánh xe trên xe buýt đi quanh quanh.
Results: 183, Time: 0.0712

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese