THIS SECTION PROVIDES in Vietnamese translation

[ðis 'sekʃn prə'vaidz]
[ðis 'sekʃn prə'vaidz]
phần này cung cấp
this section provides
this section offers
this piece offers
mục này cung cấp
this section provides
đoạn này cung cấp

Examples of using This section provides in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This section provides comprehensive information.
Phần này cung cấp thông tin toàn diện.
This section provides general overview.
Phần này cung cấp một cái nhìn tổng.
This section provides general information.
Phần này cung cấp thông tin toàn diện.
This section provides answers to all these questions.
Phần này cung cấp câu trả lời cho tất cả những câu hỏi này..
This section provides information about lung cancer.
Bài viết này cung cấp những thông tin về đau do ung thư.
This section provides an overview of outgoing connections from this block.
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các kết nối đi ra từ block này.
This section provides links to general functions in Outlook Web App.
Phần này cung cấp đường link đến các chức năng chung trong Outlook Web App.
This section provides examples of how to get started with custom calculations.
Phần này cung cấp ví dụ về cách bắt đầu với các phép tính tùy chỉnh.
This section provides information about the development cooperation between Vietnam and Denmark.
Phần này cung cấp thông tin về hợp tác phát triển giữa Việt Nam và Đan Mạch.
This section provides an informal description of the OWL Lite language features.
Phần này cung cấp một mô tả chính thức về các tính năng ngôn ngữ OWL Lite.
This section provides information about the competition of the European fresh limes market.
Phần này cung cấp thông tin về sự cạnh tranh trên thị trường châu Âu về vải tươi.
This section provides detailed financial information about the business. Include the following.
Phần này cung cấp thông tin tài chính chi tiết về doanh nghiệp. Bao gồm những điều sau đây.
This section provides information on opportunities to gather as well as membership at St.
Phần này cung cấp thông tin về các cơ hội để thu thập cũng như các thành viên tại St.
This section provides an overview of how these functions affect results in a formula.
Phần này cung cấp thông tin khái quát về cách các hàm này ảnh hưởng đến kết quả trong một công thức.
This section provides tips, tricks
Phần này cung cấp các mẹo, thủ thuật
This section provides an at-a-glance view of the issue and who needs to fix it.
Phần này cung cấp một cái nhìn thoáng qua về sự cố và người cần khắc phục sự cố đó.
This section provides information about the information we collect and how the technologies we utilize work.
Phần này cung cấp thông tin về những thông tin chúng tôi thu thập và cách chúng tôi sử dụng công nghệ làm việc.
This section provides an overview of the healthcare system and the challenges it faces.
Nó cung cấp một sự hiểu biết về cách thức hoạt động của hệ thống y tế và những thách thức mà phải đối mặt.
This section provides steps for the basic design tasks you can do in a web database.
Phần này cung cấp các bước cho các nhiệm vụ thiết kế cơ bản bạn có thể thực hiện trong một cơ sở dữ liệu web.
This section provides information on the proper use of a number of products that contain budesonide.
Phần này cung cấp thông tin về việc sử dụng đúng đắn của một số sản phẩm có chứa Salbutamol.
Results: 1807, Time: 0.0379

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese